Ebro
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SD Huesca II

Ebro vs SD Huesca II

Tỷ số chung cuộc: Ebro 1-2 SD Huesca II tại Tercera División RFEF - Group 17, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ebro thắng 2, hòa 3, SD Huesca II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Almozara, Zaragoza
Phong độ
LLLDW Ebro
WLLWD SD Huesca II
  1. 36' 0-1 Álvaro Novials
  2. HT0-1
  3. 46' Jaime García Adrián Pereda
  4. 58' Diego Muñoz Rodrigo Tapia
  5. 61' Tumani Fofana Jaime Escario
  6. 61' Alejandro Calvo Álvaro Novials
  7. 70' 0-2 Tumani Fofana
  8. 74' Saúl Rodrigo Alberto Carcasona
  9. 74' Lucio Cavero Pepo
  10. 81' Diego Muñoz 1-2
  11. 90'+2 Juan Cano Marc Torra
  12. FT1-2

Đội hình

Ebro HLV: Javier Genovés
  1. Pablo Hernández
  2. Nacho Uche
  3. Sergio Escolar
  4. Alberto Carcasona ▼ 74'
  5. Héctor Espiérrez
  6. Iván Pérez
  7. Pepo ▼ 74'
  8. Alejandro Muñoz
  9. Rodrigo Tapia ▼ 58'
  10. Víctor Charlez
  11. Paki

Dự bị 3

  1. Diego Muñoz ▲ 58'
  2. Saúl Rodrigo ▲ 74'
  3. Lucio Cavero ▲ 74'
SD Huesca II HLV: Iñigo Ros
  1. Adrián Pereda ▼ 46'
  2. Miguel Torguet
  3. Álex Fita
  4. Guillermo Lobato
  5. M. Saadouni
  6. Raúl Alarcón
  7. Alvaro Peregrina
  8. Jaime Escario ▼ 61'
  9. Álvaro Novials ▼ 61'
  10. Raúl Ojeda
  11. Marc Torra ▼ 90'

Dự bị 4

  1. Jaime García ▲ 46'
  2. Tumani Fofana ▲ 61'
  3. Alejandro Calvo ▲ 61'
  4. Juan Cano ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebro
34 49 - 20 +29 65
2
SD Huesca II
34 49 - 36 +13 58
3
Cuarte
34 38 - 25 +13 57
4
Atlético Monzón
34 52 - 35 +17 57
5
Binéfar
34 44 - 27 +17 56
6
Zuera
34 38 - 29 +9 49
7
Calamocha
34 41 - 37 +4 47
8
Épila
34 31 - 30 +1 47
9
CDJ Tamarite
34 41 - 43 -2 46
10
Utrillas
34 29 - 39 -10 41
11
Caspe
34 27 - 31 -4 41
12
Andorra CF
34 34 - 38 -4 40
13
Almudévar
34 30 - 36 -6 39
14
Belchite 97
34 35 - 34 +1 39
15
La Almunia
34 33 - 45 -12 39
16
Fraga
34 38 - 53 -15 37
17
Brea
34 26 - 43 -17 35
18
Fuentes
34 20 - 54 -34 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
49Ghi được54
20Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu