SD Huesca II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Calamocha

SD Huesca II vs Calamocha

Tỷ số chung cuộc: SD Huesca II 0-1 Calamocha tại Tercera División RFEF - Group 17, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SD Huesca II thắng 1, hòa 1, Calamocha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 4
Sân vận động
Complejo Deportivo San Jorge, Huesca
Phong độ
WLLWD SD Huesca II
WDWWW Calamocha
  1. HT0-0
  2. 46' Alejandro Tenorio Alejandro Escuín
  3. 46' 0-1 Kike Navarro
  4. 61' M. Saadouni A. Arguigue
  5. 61' Willy Raúl Alarcón
  6. 61' Raúl Ojeda Guillermo Lobato
  7. 66' Sergio Mercadal Daniel Torcal
  8. 76' Jaime Gumiel Fonsi
  9. 84' Aron Rodrigo Juan Cano
  10. 85' Diego Blasco Kike Navarro
  11. 85' Paulo Miranda Alejandro Fuertes
  12. FT0-1

Đội hình

SD Huesca II HLV: Iñigo Ros
  1. Jaime García
  2. Jaime Escario
  3. Miguel Torguet
  4. Álex Fita
  5. Guillermo Lobato▼ 61'
  6. Raúl Alarcón▼ 61'
  7. Marc Torra
  8. Álvaro Novials
  9. Juan Cano▼ 84'
  10. A. Arguigue▼ 61'
  11. Axel Bejarano

Dự bị 4

  1. M. Saadouni▲ 61'
  2. Willy▲ 61'
  3. Raúl Ojeda▲ 61'
  4. Aron Rodrigo▲ 84'
Calamocha HLV: Sergio Lagunas
  1. Unai Calavia
  2. David Ruano
  3. Alejandro Escuín▼ 46'
  4. Mario Choren
  5. Fonsi▼ 76'
  6. Kike Navarro▼ 85'
  7. Jorge Rey
  8. Nilton Gomes
  9. Raul Gomez
  10. Daniel Torcal▼ 66'
  11. Alejandro Fuertes▼ 85'

Dự bị 5

  1. Alejandro Tenorio▲ 46'
  2. Sergio Mercadal▲ 66'
  3. Jaime Gumiel▲ 76'
  4. Diego Blasco▲ 85'
  5. Paulo Miranda▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebro
34 49 - 20 +29 65
2
SD Huesca II
34 49 - 36 +13 58
3
Cuarte
34 38 - 25 +13 57
4
Atlético Monzón
34 52 - 35 +17 57
5
Binéfar
34 44 - 27 +17 56
6
Zuera
34 38 - 29 +9 49
7
Calamocha
34 41 - 37 +4 47
8
Épila
34 31 - 30 +1 47
9
CDJ Tamarite
34 41 - 43 -2 46
10
Utrillas
34 29 - 39 -10 41
11
Caspe
34 27 - 31 -4 41
12
Andorra CF
34 34 - 38 -4 40
13
Almudévar
34 30 - 36 -6 39
14
Belchite 97
34 35 - 34 +1 39
15
La Almunia
34 33 - 45 -12 39
16
Fraga
34 38 - 53 -15 37
17
Brea
34 26 - 43 -17 35
18
Fuentes
34 20 - 54 -34 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
54Ghi được41
44Thủng lưới37
1.46Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu