SD Huesca II
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Cariñena

SD Huesca II vs Cariñena

Tỷ số chung cuộc: SD Huesca II 3-3 Cariñena tại Tercera División RFEF - Group 17, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SD Huesca II thắng 5, hòa 3, Cariñena thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 31
Sân vận động
Complejo Deportivo San Jorge, Huesca
Phong độ
WLLWD SD Huesca II
DDDDL Cariñena
  1. 12' A. Arguigue 1-0
  2. 14' Iker Gil 2-0
  3. 29' Ivan Lorente Marc Closa
  4. HT2-0
  5. 52' 2-1 Ibra Sory
  6. 59' Sergi Armero A. Arguigue
  7. 64' 2-2 Mario Caicedo
  8. 76' Diego Espinosa Fadia Fofana
  9. 76' N. Kheribi B. Cissé
  10. 78' Carlos Rica Ibra Sory
  11. 78' Cristian Esquina Jesús Fajardo
  12. 87' 2-3 Adrian Galvez
  13. 90'+1 Victor Esteso Diego Ibañez
  14. 90'+6 Sergi Armero 3-3
  15. FT3-3

Đội hình

SD Huesca II HLV: Sebas Martínez
  1. Berto
  2. Ignacio García
  3. Fadia Fofana ▼ 76'
  4. A. Șerban
  5. Miguel Torguet
  6. B. Cissé ▼ 76'
  7. Iván Amandi
  8. Marc Torra
  9. Rodri
  10. A. Arguigue ▼ 59'
  11. Iker Gil

Dự bị 3

  1. Sergi Armero ▲ 59'
  2. Diego Espinosa ▲ 76'
  3. N. Kheribi ▲ 76'
Cariñena HLV: Humberto Arto
  1. Adrian Galvez
  2. Ibra Sory ▼ 78'
  3. Augusto Tavares
  4. Marcos Orús
  5. Diego Ibañez ▼ 90'
  6. Pedro Monge
  7. Daniel Abuy
  8. Rodrigo Omeñaca
  9. Jesús Fajardo ▼ 78'
  10. Marc Closa ▼ 29'
  11. Mario Caicedo

Dự bị 4

  1. Ivan Lorente ▲ 29'
  2. Carlos Rica ▲ 78'
  3. Cristian Esquina ▲ 78'
  4. Victor Esteso ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ejea
34 52 - 27 +25 67
2
Cuarte
34 48 - 22 +26 65
3
Ebro
34 48 - 24 +24 63
4
Épila
34 49 - 31 +18 59
5
Caspe
34 42 - 34 +8 59
6
Almudévar
34 40 - 30 +10 55
7
Atlético Monzón
34 29 - 23 +6 51
8
Calamocha
34 39 - 33 +6 49
9
Fraga
34 49 - 40 +9 48
10
Utrillas
34 42 - 43 -1 47
11
SD Huesca II
34 43 - 38 +5 47
12
CDJ Tamarite
34 52 - 53 -1 43
13
Binéfar
34 36 - 50 -14 38
14
Fuentes
34 33 - 47 -14 34
15
Belchite 97
34 35 - 49 -14 33
16
Illueca
34 26 - 54 -28 27
17
Borja
34 16 - 44 -28 22
18
Cariñena
34 34 - 71 -37 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được34
38Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu