Cariñena
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SD Huesca II

Cariñena vs SD Huesca II

Tỷ số chung cuộc: Cariñena 2-2 SD Huesca II tại Tercera División RFEF - Group 17, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cariñena thắng 0, hòa 3, SD Huesca II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 14
Sân vận động
Campo de Futbol La Platera, Zaragoza
Phong độ
DDDDL Cariñena
WLLWD SD Huesca II
  1. 41' 0-1 Sergi Armero
  2. HT0-1
  3. 46' Ivan Lorente Carlos Rica
  4. 46' Daniel Abuy Aaron Vera
  5. 51' Rodrigo Omeñaca 1-1
  6. 55' Sergio Requejo 2-1
  7. 63' Red Card
  8. 68' Marc Torra Ángel Val
  9. 70' Lounis Touzouirt Marcos Orús
  10. 83' Red Card
  11. 89' Alejandro Santiago Franco
  12. 90'+2 Jesús Fajardo Mario Caicedo
  13. 90'+1 2-2 Jaime Escario
  14. FT2-2

Đội hình

Cariñena HLV: Humberto Arto
  1. Adrian Galvez
  2. Ibra Sory
  3. Augusto Tavares
  4. Marcos Orús ▼ 70'
  5. Pedro Monge
  6. Sergio Requejo
  7. Rodrigo Omeñaca
  8. Carlos Rica ▼ 46'
  9. Aaron Vera ▼ 46'
  10. Marc Closa
  11. Mario Caicedo ▼ 90'

Dự bị 4

  1. Ivan Lorente ▲ 46'
  2. Daniel Abuy ▲ 46'
  3. Lounis Touzouirt ▲ 70'
  4. Jesús Fajardo ▲ 90'
SD Huesca II HLV: Sebas Martínez
  1. Berto
  2. Jaime Escario
  3. Miguel Torguet
  4. Diego Espinosa
  5. Ángel Val ▼ 68'
  6. Fernando Guerrero
  7. David García
  8. B. Cissé
  9. Santiago Franco ▼ 89'
  10. Rodri
  11. Sergi Armero

Dự bị 2

  1. Marc Torra ▲ 68'
  2. Alejandro ▲ 89'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ejea
34 52 - 27 +25 67
2
Cuarte
34 48 - 22 +26 65
3
Ebro
34 48 - 24 +24 63
4
Épila
34 49 - 31 +18 59
5
Caspe
34 42 - 34 +8 59
6
Almudévar
34 40 - 30 +10 55
7
Atlético Monzón
34 29 - 23 +6 51
8
Calamocha
34 39 - 33 +6 49
9
Fraga
34 49 - 40 +9 48
10
Utrillas
34 42 - 43 -1 47
11
SD Huesca II
34 43 - 38 +5 47
12
CDJ Tamarite
34 52 - 53 -1 43
13
Binéfar
34 36 - 50 -14 38
14
Fuentes
34 33 - 47 -14 34
15
Belchite 97
34 35 - 49 -14 33
16
Illueca
34 26 - 54 -28 27
17
Borja
34 16 - 44 -28 22
18
Cariñena
34 34 - 71 -37 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được43
71Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.26
1Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu