Yagüe vs Berceo
Tỷ số chung cuộc: Yagüe 0-1 Berceo tại Tercera División RFEF - Group 16, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yagüe thắng 1, hòa 1, Berceo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 21
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Mundial 82 Hierba Artificial, Logroño
- Phong độ
- LDLDL Yagüe
- LLWLW Berceo
- 25' ▲ Xabier Marcos ▼ José Gaspar
- HT0-0
- 50' 0-1 Alvaro Navajas
- 56' ▲ Unai Garcia ▼ Ousmane Koné
- 56' ▲ Marcos Ochoa ▼ Alex
- 61' ▲ Cristian Bravo ▼ Alvaro Morte
- 61' ▲ Alex Pauner ▼ Marcos Portilla
- 67' ▲ Jorge Mayo ▼ Omar Martínez
- 81' ▲ Jorge Redondo ▼ Alonso Calvo
- 81' ▲ Chus Fernández ▼ Rubén Peña
- 81' ▲ Íñigo Rodríguez ▼ Jorge Carballo
- FT0-1
Đội hình
- Aritz Gil
- Edu Castro
- Ousmane Koné ▼ 56'
- Alonso Calvo ▼ 81'
- Sergio Rodríguez
- Omar Martínez ▼ 67'
- Jose Fernandez
- Daniel Vitorica
- Mateo Padín
- Alexander Berges
- Alex ▼ 56'
Dự bị 4
- Unai Garcia ▲ 56'
- Marcos Ochoa ▲ 56'
- Jorge Mayo ▲ 67'
- Jorge Redondo ▲ 81'
- Benjamín López
- Óscar Liébana
- Samuel Clavero
- José Gaspar ▼ 25'
- Escribano
- Alvaro Navajas
- Óscar García
- Jorge Carballo ▼ 81'
- Marcos Portilla ▼ 61'
- Alvaro Morte ▼ 61'
- Rubén Peña ▼ 81'
Dự bị 5
- Xabier Marcos ▲ 25'
- Cristian Bravo ▲ 61'
- Alex Pauner ▲ 61'
- Chus Fernández ▲ 81'
- Íñigo Rodríguez ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 107 - 12 | +95 | 93 | |
| 2 | 34 | 91 - 29 | +62 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 35 | +30 | 68 | |
| 4 | 34 | 64 - 35 | +29 | 61 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 56 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 66 | -25 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 44 | -8 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 40 - 52 | -12 | 37 | |
| 13 | 34 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 44 | -14 | 33 | |
| 15 | 34 | 27 - 58 | -31 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 88 | -52 | 28 | |
| 17 | 34 | 29 - 59 | -30 | 28 | |
| 18 | 34 | 26 - 73 | -47 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được40
66Thủng lưới47
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25