Berceo vs Yagüe
Tỷ số chung cuộc: Berceo 0-1 Yagüe tại Tercera División RFEF - Group 16, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Berceo thắng 3, hòa 1, Yagüe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Mundial 82, Logroño
- Phong độ
- LLWLW Berceo
- LDLDL Yagüe
- 37' 0-1 Daniel Vitorica11m
- HT0-1
- 46' ▲ Alex Pauner ▼ Óscar García
- 54' ▲ Alex ▼ Sergio Rodríguez
- 54' ▲ Martin Ortiz ▼ Jorge Redondo
- 55' ▲ Diego González ▼ Alvaro Navajas
- 59' ▲ Omar Martínez ▼ Alexander Berges
- 59' ▲ Marcos Ochoa ▼ Ousmane Koné
- 63' ▲ José Gaspar ▼ Xabier Marcos
- 63' ▲ Rubén Peña ▼ Marcos Portilla
- 76' ▲ Cristian Bravo ▼ Francisco Moreno
- 79' ▲ Israel Duval ▼ Daniel Riaño
- FT0-1
Đội hình
- Benjamín López
- Javier Arza
- Ion Erik
- Francisco Moreno▼ 76'
- Samuel Clavero
- Escribano
- Chus Fernández
- Alvaro Navajas▼ 55'
- Óscar García▼ 46'
- Marcos Portilla▼ 63'
- Xabier Marcos▼ 63'
Dự bị 5
- Alex Pauner▲ 46'
- Diego González▲ 55'
- José Gaspar▲ 63'
- Rubén Peña▲ 63'
- Cristian Bravo▲ 76'
- Christian Cores
- Edu Castro
- Ousmane Koné▼ 59'
- Alonso Calvo
- Diego Fernandez
- Sergio Rodríguez▼ 54'
- Daniel Riaño▼ 79'
- Jose Fernandez
- Daniel Vitorica
- Alexander Berges▼ 59'
- Jorge Redondo▼ 54'
Dự bị 5
- Alex▲ 54'
- Martin Ortiz▲ 54'
- Omar Martínez▲ 59'
- Marcos Ochoa▲ 59'
- Israel Duval▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 107 - 12 | +95 | 93 | |
| 2 | 34 | 91 - 29 | +62 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 35 | +30 | 68 | |
| 4 | 34 | 64 - 35 | +29 | 61 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 56 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 66 | -25 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 44 | -8 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 40 - 52 | -12 | 37 | |
| 13 | 34 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 44 | -14 | 33 | |
| 15 | 34 | 27 - 58 | -31 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 88 | -52 | 28 | |
| 17 | 34 | 29 - 59 | -30 | 28 | |
| 18 | 34 | 26 - 73 | -47 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được41
47Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai24