Berceo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oyonesa

Berceo vs Oyonesa

Tỷ số chung cuộc: Berceo 0-1 Oyonesa tại Tercera División RFEF - Group 16, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Berceo thắng 2, hòa 1, Oyonesa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Mundial 82, Logroño
Phong độ
LLWLW Berceo
DWDLL Oyonesa
  1. 3' 0-1 Diego de Miguel
  2. HT0-1
  3. 68' Alex Pauner Escribano
  4. 68' Jorge Alonso Xabier Marcos
  5. 71' Jaime Garijo Juanma
  6. 71' Raúl Sáenz Diego de Miguel
  7. 79' Ion Erik Óscar García
  8. 82' B. Paniagua Iñaki Rivas
  9. 82' Fernando Amestoy Jesús Márquez
  10. 86' Alvaro Navajas Cristian Bravo
  11. 86' Marcos Portilla Óscar Liébana
  12. FT0-1

Đội hình

Berceo HLV: Álvaro Ruiz-Olalde
  1. Benjamín López
  2. Óscar Liébana▼ 86'
  3. Cristian Bravo▼ 86'
  4. Samuel Clavero
  5. José Gaspar
  6. Escribano▼ 68'
  7. Chus Fernández
  8. Óscar García▼ 79'
  9. Alvaro Morte
  10. Xabier Marcos▼ 68'
  11. Diego González

Dự bị 5

  1. Alex Pauner▲ 68'
  2. Jorge Alonso▲ 68'
  3. Ion Erik▲ 79'
  4. Alvaro Navajas▲ 86'
  5. Marcos Portilla▲ 86'
Oyonesa HLV: Gerardo
  1. Oier Pérez
  2. Álex Maestresalas
  3. Marcos García
  4. Jesús Márquez▼ 82'
  5. José Eizaguirre
  6. David Medrano
  7. Rubén Fernández
  8. Juanma▼ 71'
  9. Diego de Miguel▼ 71'
  10. Rafael Martínez
  11. Iñaki Rivas▼ 82'

Dự bị 4

  1. Jaime Garijo▲ 71'
  2. Raúl Sáenz▲ 71'
  3. B. Paniagua▲ 82'
  4. Fernando Amestoy▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Náxara
34 107 - 12 +95 93
2
UD Logroñés II
34 91 - 29 +62 79
3
Varea
34 65 - 35 +30 68
4
Arnedo
34 64 - 35 +29 61
5
Oyonesa
34 52 - 36 +16 56
6
La Calzada
34 45 - 31 +14 54
7
Calahorra II
34 51 - 43 +8 49
8
Peña Balsamaiso
34 46 - 52 -6 47
9
Yagüe
34 41 - 66 -25 45
10
Agoncillo
34 36 - 44 -8 42
11
Berceo
34 40 - 47 -7 40
12
Comillas
34 40 - 52 -12 37
13
Haro Deportivo
34 32 - 54 -22 36
14
Vianés
34 30 - 44 -14 33
15
Autol
34 27 - 58 -31 31
16
Casalarreina
34 36 - 88 -52 28
17
River Ebro
34 29 - 59 -30 28
18
Tedeón
34 26 - 73 -47 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
40Ghi được56
47Thủng lưới38
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu