Berceo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oyonesa

Berceo vs Oyonesa

Tỷ số chung cuộc: Berceo 1-0 Oyonesa tại Tercera División RFEF - Group 16, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Berceo thắng 2, hòa 1, Oyonesa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 23
Sân vận động
Estadio La Isla, Logroño
Phong độ
LLWLW Berceo
DWDLL Oyonesa
  1. HT0-0
  2. 67' Javier Arza 1-0
  3. 74' Óscar García Rubén Peña
  4. 74' Marcos Portilla Chus Fernández
  5. 80' Iñaki Rivas Fernando Amestoy
  6. 80' Diego de Miguel Andrés Peso
  7. 85' Red Card
  8. 88' D. Alva Manuel Ballestero
  9. 88' Luis Gutiérrez Sergio Tamayo
  10. 90'+4 Álvaro Ruiz-Olalde Alex Pauner
  11. FT1-0

Đội hình

Berceo HLV: Félix Díez
  1. Benjamín López
  2. Sito Castro
  3. Óscar Liébana
  4. Javier Arza
  5. Ion Erik
  6. Cristian Bravo
  7. Chus Fernández ▼ 74'
  8. Alex Pauner ▼ 90'
  9. Sergio Tamayo ▼ 88'
  10. Rubén Peña ▼ 74'
  11. Manuel Ballestero ▼ 88'

Dự bị 5

  1. Óscar García ▲ 74'
  2. Marcos Portilla ▲ 74'
  3. D. Alva ▲ 88'
  4. Luis Gutiérrez ▲ 88'
  5. Álvaro Ruiz-Olalde ▲ 90'
Oyonesa HLV: Blas Terroba
  1. Ivan Fernandez
  2. Álex Maestresalas
  3. David Antón
  4. Enrique Puente
  5. Raúl Ansótegui
  6. David Medrano
  7. Daniel Alcalde
  8. Rubén Fernández
  9. Jorge Arnáez
  10. Andrés Peso ▼ 80'
  11. Fernando Amestoy ▼ 80'

Dự bị 2

  1. Iñaki Rivas ▲ 80'
  2. Diego de Miguel ▲ 80'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UD Logroñés II
34 67 - 19 +48 76
2
Alfaro
34 80 - 36 +44 76
3
Calahorra II
34 70 - 34 +36 67
4
Anguiano
34 69 - 41 +28 65
5
Varea
34 59 - 31 +28 61
6
Oyonesa
34 46 - 28 +18 58
7
Casalarreina
34 57 - 49 +8 55
8
La Calzada
34 52 - 43 +9 48
9
Berceo
34 43 - 44 -1 47
10
Arnedo
34 36 - 48 -12 42
11
Peña Balsamaiso
34 51 - 62 -11 42
12
Racing Rioja
34 37 - 55 -18 39
13
River Ebro
34 40 - 50 -10 38
14
Vianés
34 30 - 62 -32 33
15
Haro Deportivo
34 38 - 50 -12 31
16
Tedeón
34 25 - 61 -36 30
17
Comillas
34 38 - 59 -21 24
18
Alberite
34 37 - 103 -66 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
42Ghi được53
46Thủng lưới33
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu