Peña Balsamaiso
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Haro Deportivo

Peña Balsamaiso vs Haro Deportivo

Tỷ số chung cuộc: Peña Balsamaiso 1-2 Haro Deportivo tại Tercera División RFEF - Group 16, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peña Balsamaiso thắng 3, hòa 2, Haro Deportivo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 4
Sân vận động
Estadio La Estrella, Logroño
Phong độ
LLLLL Peña Balsamaiso
DDLLD Haro Deportivo
  1. 14' 0-1 Martín Gómez
  2. 24' Álex Medrano 1-1
  3. HT1-1
  4. 65' D. Ansah Juan Ayala
  5. 65' Marcos Martínez Marco Guardia
  6. 77' Miguel Lorente Álex Medrano
  7. 77' Adrián Pérez Aitor Santurde
  8. 77' Luis Martínez Oscar del Campo
  9. 85' Daniel Narro Joao
  10. 88' Gonzalo Andrés Luhe Brun
  11. 88' 1-2 Zunzu
  12. FT1-2

Đội hình

Peña Balsamaiso HLV: Diego Estecha
  1. Luhe Brun ▼ 88'
  2. Juan Ayala ▼ 65'
  3. Adri González
  4. Borja Garcia
  5. Nestor Cantero
  6. Saúl Puigcerver
  7. Oier Barahona
  8. Marco Guardia ▼ 65'
  9. Álex Medrano ▼ 77'
  10. D. Alva
  11. Iker Osua

Dự bị 4

  1. D. Ansah ▲ 65'
  2. Marcos Martínez ▲ 65'
  3. Miguel Lorente ▲ 77'
  4. Gonzalo Andrés ▲ 88'
Haro Deportivo HLV: Alberto Azofra
  1. Raúl Guillamón
  2. Aitor Santurde ▼ 77'
  3. Oscar del Campo ▼ 77'
  4. Martín Gómez
  5. Yeray Uzal
  6. Daniel Hernandez
  7. Sebas Mejía
  8. Joao ▼ 85'
  9. Zunzu
  10. M. Essiam
  11. Gorka Zunzunegui

Dự bị 3

  1. Adrián Pérez ▲ 77'
  2. Luis Martínez ▲ 77'
  3. Daniel Narro ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Náxara
34 107 - 12 +95 93
2
UD Logroñés II
34 91 - 29 +62 79
3
Varea
34 65 - 35 +30 68
4
Arnedo
34 64 - 35 +29 61
5
Oyonesa
34 52 - 36 +16 56
6
La Calzada
34 45 - 31 +14 54
7
Calahorra II
34 51 - 43 +8 49
8
Peña Balsamaiso
34 46 - 52 -6 47
9
Yagüe
34 41 - 66 -25 45
10
Agoncillo
34 36 - 44 -8 42
11
Berceo
34 40 - 47 -7 40
12
Comillas
34 40 - 52 -12 37
13
Haro Deportivo
34 32 - 54 -22 36
14
Vianés
34 30 - 44 -14 33
15
Autol
34 27 - 58 -31 31
16
Casalarreina
34 36 - 88 -52 28
17
River Ebro
34 29 - 59 -30 28
18
Tedeón
34 26 - 73 -47 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
46Ghi được32
52Thủng lưới55
1.35Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu