Haro Deportivo vs Peña Balsamaiso
Tỷ số chung cuộc: Haro Deportivo 1-2 Peña Balsamaiso tại Tercera División RFEF - Group 16, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Haro Deportivo thắng 3, hòa 2, Peña Balsamaiso thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal Luis De La Fuente, Haro
- Phong độ
- DDLLD Haro Deportivo
- LLLLL Peña Balsamaiso
- 30' 0-1 Pedro González
- HT0-1
- 54' Zunzu11m 1-1
- 65' ▲ Aitor Santurde ▼ Oscar del Campo
- 65' ▲ Andrés López ▼ Xabier Hidalgo
- 65' ▲ Jesús Márquez ▼ Pedro González
- 76' ▲ Gonzalo Aguilló ▼ Jaime Vicente
- 78' ▲ Saúl Domínguez ▼ Adrian Fatahnai
- 78' ▲ Marko García ▼ José Marín
- 80' ▲ E. Moisés ▼ Zunzu
- 89' 1-2 Badr El Amrani
- FT1-2
Đội hình
- Yacouba Keita
- Oscar del Campo ▼ 65'
- Martín Gómez
- Luis Martínez
- Gaizka Pérez
- Jair Vargas
- Jaime Vicente ▼ 76'
- Jon Pacheco
- Xabier Hidalgo ▼ 65'
- Zunzu ▼ 80'
- M. Essiam
Dự bị 4
- Aitor Santurde ▲ 65'
- Andrés López ▲ 65'
- Gonzalo Aguilló ▲ 76'
- E. Moisés ▲ 80'
- David Lleyda
- Badr El Amrani
- Nestor Cantero
- Miguel Martínez
- Julen Oleaga
- Pedro González ▼ 65'
- Oier Barahona
- Adrian Fatahnai ▼ 78'
- Álex Medrano
- José Marín ▼ 78'
- Michael Ngaah
Dự bị 3
- Jesús Márquez ▲ 65'
- Saúl Domínguez ▲ 78'
- Marko García ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 19 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 80 - 36 | +44 | 76 | |
| 3 | 34 | 70 - 34 | +36 | 67 | |
| 4 | 34 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 5 | 34 | 59 - 31 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 46 - 28 | +18 | 58 | |
| 7 | 34 | 57 - 49 | +8 | 55 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 51 - 62 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 37 - 55 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 38 | |
| 14 | 34 | 30 - 62 | -32 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 16 | 34 | 25 - 61 | -36 | 30 | |
| 17 | 34 | 38 - 59 | -21 | 24 | |
| 18 | 34 | 37 - 103 | -66 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được51
50Thủng lưới62
1.12Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai27