Peña Balsamaiso
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oyonesa

Peña Balsamaiso vs Oyonesa

Tỷ số chung cuộc: Peña Balsamaiso 0-1 Oyonesa tại Tercera División RFEF - Group 16, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Peña Balsamaiso thắng 1, hòa 0, Oyonesa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 29
Sân vận động
Estadio La Estrella, Logroño
Trọng tài
David Moreno
Phong độ
LLLLL Peña Balsamaiso
DWDLL Oyonesa
  1. HT0-0
  2. 60' 0-1 Juan García
  3. 67' Pol Sánchez Santiago Molina
  4. 67' Santi Maroto W. Fajardo
  5. 75' Fernando Amestoy Bruno Meoqui
  6. 82' Iván Fernández Ángel Rueda
  7. 82' Carlos Hernández Raúl Muñoz
  8. 84' Rubén Ganzábal Alberto Álvarez
  9. 89' J. Tenorio Andrés Peso
  10. FT0-1

Đội hình

Peña Balsamaiso HLV: René
  1. David Lleyda
  2. Cristian Cantero
  3. Ángel Rueda ▼ 82'
  4. Carmelo Sánchez
  5. Raúl Muñoz ▼ 82'
  6. Hugo García
  7. Santiago Molina ▼ 67'
  8. Oier Barahona
  9. Álex Medrano
  10. W. Fajardo ▼ 67'
  11. Gonzalo Serrano

Dự bị 4

  1. Pol Sánchez ▲ 67'
  2. Santi Maroto ▲ 67'
  3. Iván Fernández ▲ 82'
  4. Carlos Hernández ▲ 82'
Oyonesa HLV: Blas Terroba
  1. Ivan Fernandez
  2. David Antón
  3. Nil Coch
  4. Juan García
  5. Miguel Rodríguez
  6. Juan Adame
  7. Enrique Puente
  8. Raúl Ansótegui
  9. Bruno Meoqui ▼ 75'
  10. Alberto Álvarez ▼ 84'
  11. Andrés Peso ▼ 89'

Dự bị 3

  1. Fernando Amestoy ▲ 75'
  2. Rubén Ganzábal ▲ 84'
  3. J. Tenorio ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Náxara
30 64 - 26 +38 70
2
Varea
30 59 - 35 +24 62
3
Agoncillo
30 42 - 23 +19 61
4
La Calzada
30 49 - 29 +20 57
5
Oyonesa
30 50 - 27 +23 56
6
Anguiano
30 49 - 27 +22 52
7
Peña Balsamaiso
30 27 - 30 -3 39
8
Vianés
30 29 - 40 -11 38
9
Haro Deportivo
30 38 - 37 +1 37
10
Calahorra II
30 35 - 40 -5 37
11
Casalarreina
30 45 - 54 -9 36
12
Berceo
30 40 - 51 -11 34
13
River Ebro
30 33 - 47 -14 34
14
Comillas
30 25 - 49 -24 24
15
Yagüe
30 32 - 64 -32 19
16
Racing Rioja II
30 25 - 63 -38 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
27Ghi được52
30Thủng lưới32
0.9Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu