Peña Balsamaiso vs Oyonesa
Tỷ số chung cuộc: Peña Balsamaiso 2-1 Oyonesa tại Tercera División RFEF - Group 16, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peña Balsamaiso thắng 1, hòa 0, Oyonesa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 16 · Group 16 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio La Estrella, Logroño
- Phong độ
- LLLLL Peña Balsamaiso
- DWDLL Oyonesa
- 20' Oier Barahona 1-0
- 43' ▲ Jorge Arnáez ▼ Álex Maestresalas
- HT1-0
- 46' ▲ Diego de Miguel ▼ Iñaki Rivas
- 46' ▲ Juanma ▼ Jesús Márquez
- 55' ▲ Marko García ▼ Marcos Martínez
- 61' 1-1 Jorge Arnáez11m
- 70' ▲ Raúl Sáenz ▼ Rubén Fernández
- 72' Iker Osua 2-1
- 87' ▲ Juan Ayala ▼ Oier Barahona
- 89' ▲ Sergio San Vicente ▼ Iker Osua
- FT2-1
Đội hình
- Luhe Brun
- Adri González
- Nestor Cantero
- Saúl Puigcerver
- Enrique Gonzalez
- Oier Barahona ▼ 87'
- Miguel Lorente
- Álex Medrano
- D. Alva
- Iker Osua ▼ 89'
- Marcos Martínez ▼ 55'
Dự bị 3
- Marko García ▲ 55'
- Juan Ayala ▲ 87'
- Sergio San Vicente ▲ 89'
- Millan Honrubia
- Álex Maestresalas ▼ 43'
- B. Paniagua
- Marcos García
- Jaime Garijo
- Jesús Márquez ▼ 46'
- José Eizaguirre
- David Medrano
- Rubén Fernández ▼ 70'
- Rafael Martínez
- Iñaki Rivas ▼ 46'
Dự bị 4
- Jorge Arnáez ▲ 43'
- Diego de Miguel ▲ 46'
- Juanma ▲ 46'
- Raúl Sáenz ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 107 - 12 | +95 | 93 | |
| 2 | 34 | 91 - 29 | +62 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 35 | +30 | 68 | |
| 4 | 34 | 64 - 35 | +29 | 61 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 56 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 66 | -25 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 44 | -8 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 40 - 52 | -12 | 37 | |
| 13 | 34 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 44 | -14 | 33 | |
| 15 | 34 | 27 - 58 | -31 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 88 | -52 | 28 | |
| 17 | 34 | 29 - 59 | -30 | 28 | |
| 18 | 34 | 26 - 73 | -47 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu38
46Ghi được56
52Thủng lưới38
1.35Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai31