Cirbonero
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cantolagua

Cirbonero vs Cantolagua

Tỷ số chung cuộc: Cirbonero 1-1 Cantolagua tại Tercera División RFEF - Group 15, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cirbonero thắng 3, hòa 4, Cantolagua thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 33
Sân vận động
Estadio San Juan, Cintruénigo
Phong độ
DDLWL Cirbonero
DLDDL Cantolagua
  1. 26' Izan Chamorro 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Iñigo Amores Aritz Lacosta
  4. 60' Bakary Coulibaly Diego Martón
  5. 60' Javier Jiménez Izan Chamorro
  6. 64' 1-1 Mikel Valero
  7. 79' Samu Gil Guillermo Ochoa
  8. 79' Daniel Gallo Javi Ayesa
  9. 82' Serafín Azagra Iván Martínez
  10. 82' Oscar Marín Unai Lopez
  11. 86' German Bielsa Iker Pérez
  12. FT1-1

Đội hình

Cirbonero HLV: Álex Simón
  1. Julen Pagola
  2. Álex Cacho
  3. Jaime García
  4. Alberto Aurensanz
  5. Unai Lopez ▼ 82'
  6. Diego Martón ▼ 60'
  7. Iván Martínez ▼ 82'
  8. Miguel Tomé
  9. Sergio Martinez
  10. Luis Jiménez
  11. Izan Chamorro ▼ 60'

Dự bị 4

  1. Bakary Coulibaly ▲ 60'
  2. Javier Jiménez ▲ 60'
  3. Serafín Azagra ▲ 82'
  4. Oscar Marín ▲ 82'
Cantolagua HLV: Javier Pascual
  1. Guillermo Ochoa ▼ 79'
  2. Garrido
  3. Julen Úriz
  4. Iker Pérez ▼ 86'
  5. Ander Blanco
  6. Xabier Ormaechea
  7. Aitor Macho
  8. Mikel Valero
  9. Aritz Lacosta ▼ 58'
  10. Dani Navarrete
  11. Javi Ayesa ▼ 79'

Dự bị 4

  1. Iñigo Amores ▲ 58'
  2. Samu Gil ▲ 79'
  3. Daniel Gallo ▲ 79'
  4. German Bielsa ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mutilvera
34 61 - 22 +39 76
2
Valle Egüés
34 63 - 21 +42 75
3
San Juan
34 56 - 26 +30 64
4
Cortes
34 48 - 28 +20 62
5
Peña Sport
34 55 - 28 +27 58
6
Txantrea
34 58 - 49 +9 57
7
Huarte
34 54 - 39 +15 57
8
Ardoi
34 41 - 30 +11 55
9
Pamplona
34 45 - 43 +2 50
10
Cirbonero
34 46 - 39 +7 45
11
Bidezarra
34 39 - 41 -2 44
12
Beti Kozkor
34 38 - 48 -10 37
13
Atlético Artajonés
34 36 - 57 -21 33
14
Beti Onak
34 32 - 50 -18 33
15
Burladés
34 47 - 73 -26 26
16
Rotxapea
34 39 - 83 -44 23
17
Gares
34 25 - 63 -38 22
18
Cantolagua
34 32 - 75 -43 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được32
39Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu