Cirbonero
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cantolagua

Cirbonero vs Cantolagua

Tỷ số chung cuộc: Cirbonero 2-1 Cantolagua tại Tercera División RFEF - Group 15, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cirbonero thắng 3, hòa 4, Cantolagua thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio San Juan, Cintruénigo
Phong độ
DDLWL Cirbonero
DLDDL Cantolagua
  1. 12' Mario León 1-0
  2. 28' Álvaro Muro 2-0
  3. HT2-0
  4. 51' 2-1 Jon Perez
  5. 60' Kubala Antomas
  6. 62' Pablo Ayesa Mikel Valero
  7. 62' Iñigo Amores Aritz Lacosta
  8. 62' Eneko Abaurrea Adrián Izco
  9. 75' Dani Navarrete Javier Ordoñez
  10. 81' Juan Gomez Álvaro Muro
  11. 84' Samu Gil Xabier Ormaechea
  12. 87' Javier Jiménez Sergio Martinez
  13. FT2-1

Đội hình

Cirbonero HLV: Álex Simón
  1. Pablo Monreal
  2. Álex Cacho
  3. Alberto Aurensanz
  4. Aarón Tripiana
  5. Unai Lopez
  6. Mario León
  7. Álvaro Muro ▼ 81'
  8. Álex Aguado
  9. Miguel Tomé
  10. Sergio Martinez ▼ 87'
  11. Antomas ▼ 60'

Dự bị 3

  1. Kubala ▲ 60'
  2. Juan Gomez ▲ 81'
  3. Javier Jiménez ▲ 87'
Cantolagua HLV: Javier Pascual
  1. Garrido
  2. Diego Rubio
  3. Jon Perez
  4. Adrián Izco ▼ 62'
  5. Adrián Echeverri
  6. Xabier Ormaechea ▼ 84'
  7. Aitor Macho
  8. Mikel Valero ▼ 62'
  9. Aritz Lacosta ▼ 62'
  10. Javier Ordoñez ▼ 75'
  11. Ander Blanco

Dự bị 5

  1. Pablo Ayesa ▲ 62'
  2. Iñigo Amores ▲ 62'
  3. Eneko Abaurrea ▲ 62'
  4. Dani Navarrete ▲ 75'
  5. Samu Gil ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Subiza
34 68 - 29 +39 68
2
Cortes
34 40 - 23 +17 63
3
Ardoi
34 49 - 23 +26 62
4
Peña Sport
34 53 - 39 +14 57
5
Huarte
34 51 - 47 +4 54
6
Cantolagua
34 55 - 45 +10 54
7
Beti Onak
34 47 - 50 -3 50
8
Cirbonero
34 46 - 49 -3 44
9
Txantrea
34 34 - 36 -2 42
10
Pamplona
34 45 - 45 0 42
11
Beti Kozkor
34 35 - 43 -8 42
12
Bidezarra
34 42 - 38 +4 42
13
Burladés
34 35 - 47 -12 41
14
Oberena
34 43 - 49 -6 40
15
Avance Ezcabarte
34 42 - 51 -9 40
16
Lagunak
34 35 - 52 -17 34
17
Lerinés
34 34 - 59 -25 34
18
Alesves
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
46Ghi được55
49Thủng lưới45
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu