Subiza vs Oberena
Tỷ số chung cuộc: Subiza 1-3 Oberena tại Tercera División RFEF - Group 15, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Subiza thắng 3, hòa 1, Oberena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Sotoburu, Subiza
- Trọng tài
- Fernando Castillejo
- Phong độ
- DWLLL Subiza
- DDLWL Oberena
- 9' Juan Asiron 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Aitor Albizu ▼ Miguel Tomé
- 46' ▲ Mikel Ibañez ▼ Javier Alday
- 58' ▲ Javier Sola ▼ Javi Amadoz
- 65' ▲ Alejandro Jiménez ▼ Asier Benito
- 67' 1-1 Mikel Ibañez
- 68' ▲ Iñaki Rodríguez ▼ Xabier Goñi
- 69' ▲ Inach Fernández ▼ Juan Asiron
- 69' ▲ Iñigo Burusco ▼ Pablo Aguinaga
- 72' 1-2 Álvaro Mata
- 75' 1-3 Martin Pedroarena
- 84' ▲ Aimar Oterminri ▼ Martin Pedroarena
- 84' ▲ Nicolás Irujo ▼ Álvaro Mata
- FT1-3
Đội hình
- Ander Ibáñez
- Asier Benito ▼ 65'
- Iñigo Monreal
- Víctor Ciaurriz
- Javi Amadoz ▼ 58'
- Miguel Tomé ▼ 46'
- Sergio Pascual
- Miguel Auria
- Pablo Aguinaga ▼ 69'
- Dani Sancho
- Juan Asiron ▼ 69'
Dự bị 5
- Aitor Albizu ▲ 46'
- Javier Sola ▲ 58'
- Alejandro Jiménez ▲ 65'
- Inach Fernández ▲ 69'
- Iñigo Burusco ▲ 69'
- Oier Azcona
- Íñigo Navarro
- Álvaro Mata ▼ 84'
- Yago Acín
- Pedro Arbizu
- Beñat Aldasoro
- Martín Donezar
- Xabier Goñi ▼ 68'
- Eneko Saragüeta
- Martin Pedroarena ▼ 84'
- Javier Alday ▼ 46'
Dự bị 4
- Mikel Ibañez ▲ 46'
- Iñaki Rodríguez ▲ 68'
- Aimar Oterminri ▲ 84'
- Nicolás Irujo ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
68Ghi được42
44Thủng lưới48
1.89Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai29