Lagunak vs Beti Onak
Tỷ số chung cuộc: Lagunak 0-2 Beti Onak tại Tercera División RFEF - Group 15, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lagunak thắng 0, hòa 1, Beti Onak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Lagunak, Barañáin
- Trọng tài
- Latorre Goiatz
- Phong độ
- DDWLW Lagunak
- LWDWD Beti Onak
- 45' 0-1 Andoni Sánchez
- HT0-1
- 61' ▲ Arkaitz Argandoña ▼ Javier Sota
- 61' ▲ Jesús Macaya ▼ Julen Cambra
- 61' ▲ Iker Tellería ▼ Raúl Ceballos
- 61' ▲ Mikel Casado ▼ Andoni Sánchez
- 69' 0-2 Mikel Casado
- 71' ▲ Victor Sánchez ▼ Iñigo Erro
- 71' ▲ Jon Salinas ▼ Ekaitz Leatxe
- 75' ▲ Zudaire ▼ David Pascal
- 81' ▲ Raúl Ilundáin ▼ Jon Elizalde
- 81' ▲ Óscar Pérez ▼ Iosu Echechiquia
- 85' ▲ Iñaki Descarga ▼ Javier Ursúa
- FT0-2
Đội hình
- Joel Moreno
- David Sádaba
- David Pascal ▼ 75'
- Iñaki Berruete
- Mikel González
- Raúl Soria
- Julen Cambra ▼ 61'
- Iñigo Erro ▼ 71'
- Javier Sota ▼ 61'
- Ekaitz Leatxe ▼ 71'
- Luis Jiménez
Dự bị 5
- Arkaitz Argandoña ▲ 61'
- Jesús Macaya ▲ 61'
- Victor Sánchez ▲ 71'
- Jon Salinas ▲ 71'
- Zudaire ▲ 75'
- Miguel Monreal
- Javier Ursúa ▼ 85'
- David Gastón
- Fermin Sabalza
- Joseba Valencia
- Txomin Larrainzar
- Jon Elizalde ▼ 81'
- Iosu Echechiquia ▼ 81'
- Juan del Burgo
- Andoni Sánchez ▼ 61'
- Raúl Ceballos ▼ 61'
Dự bị 5
- Iker Tellería ▲ 61'
- Mikel Casado ▲ 61'
- Raúl Ilundáin ▲ 81'
- Óscar Pérez ▲ 81'
- Iñaki Descarga ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được43
47Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21