Beti Onak vs Lagunak
Tỷ số chung cuộc: Beti Onak 2-1 Lagunak tại Tercera División RFEF - Group 15, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Beti Onak thắng 3, hòa 1, Lagunak thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Lorenzo Goikoa, Villava
- Trọng tài
- Ander Ezquerra
- Phong độ
- LWDWD Beti Onak
- DDWLW Lagunak
- 7' Fermin Sabalza 1-0
- 11' 1-1 Jon Salinas
- 45'+1 Mikel Casado 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Iosu Echechiquia ▼ Juan del Burgo
- 55' ▲ Joseba Valencia ▼ Iñaki Descarga
- 63' ▲ Raúl Ceballos ▼ Andoni Sánchez
- 63' ▲ Sergio Ibiricu ▼ Iker Tellería
- 63' ▲ Luis Jiménez ▼ Adrián Orta
- 66' ▲ Javier Manero ▼ Jon Elizalde
- 69' ▲ Borja Sanz ▼ Ekaitz Leatxe
- 69' ▲ Julen Cambra ▼ Aitor Ferro
- 77' ▲ Arkaitz Argandoña ▼ Raúl Soria
- 77' ▲ Diego Diaz ▼ Iñigo Erro
- FT2-1
Đội hình
- Julen Escala
- David Gastón
- Fermin Sabalza
- Txomin Larrainzar
- Ander Nocedal
- Jon Elizalde ▼ 66'
- Mikel Casado
- Juan del Burgo ▼ 46'
- Iñaki Descarga ▼ 55'
- Andoni Sánchez ▼ 63'
- Iker Tellería ▼ 63'
Dự bị 5
- Iosu Echechiquia ▲ 46'
- Joseba Valencia ▲ 55'
- Raúl Ceballos ▲ 63'
- Sergio Ibiricu ▲ 63'
- Javier Manero ▲ 66'
- Joel Moreno
- Aitor Ferro ▼ 69'
- David Pascal
- Iñaki Berruete
- Mikel González
- Raúl Soria ▼ 77'
- Adrián Orta ▼ 63'
- Jesús Macaya
- Iñigo Erro ▼ 77'
- Ekaitz Leatxe ▼ 69'
- Jon Salinas
Dự bị 5
- Luis Jiménez ▲ 63'
- Borja Sanz ▲ 69'
- Julen Cambra ▲ 69'
- Arkaitz Argandoña ▲ 77'
- Diego Diaz ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
43Ghi được40
41Thủng lưới47
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19