Ardoi vs Beti Onak
Tỷ số chung cuộc: Ardoi 1-0 Beti Onak tại Tercera División RFEF - Group 15, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ardoi thắng 4, hòa 1, Beti Onak thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio El Pinar II, Zizur Nagusia
- Trọng tài
- Martin Georgiev
- Phong độ
- DLWDL Ardoi
- LWDWD Beti Onak
- HT0-0
- 61' ▲ Gorka Ezkiaga ▼ Joel Garcia
- 65' Iván Azcue 1-0
- 67' ▲ Iker Tellería ▼ Iosu Echechiquia
- 69' ▲ Ander Guembe ▼ Omar Ugartemendía
- 69' ▲ Iker Lizárraga ▼ Mikel Larraza
- 77' ▲ Iñaki Descarga ▼ Raúl Ceballos
- 81' ▲ Alejandro Tiraplegui ▼ Alejandro Larrayoz
- 81' ▲ Lucas Sancho ▼ Ekaitz Zarranz
- 85' ▲ Joseba Valencia ▼ Fermin Sabalza
- FT1-0
Đội hình
- Gonzi
- Iván Azcue
- Mikel Larraza ▼ 69'
- Omar Ugartemendía ▼ 69'
- Mario Adot
- Ibai Armendáriz
- Ekaitz Zarranz ▼ 81'
- Joel Garcia ▼ 61'
- Imanol Beloki
- Alejandro Larrayoz ▼ 81'
- Mikel San Martín
Dự bị 5
- Gorka Ezkiaga ▲ 61'
- Ander Guembe ▲ 69'
- Iker Lizárraga ▲ 69'
- Alejandro Tiraplegui ▲ 81'
- Lucas Sancho ▲ 81'
- Julen Escala
- Javier Ursúa
- David Gastón
- Fermin Sabalza ▼ 85'
- Txomin Larrainzar
- Jon Elizalde
- Iosu Echechiquia ▼ 67'
- Mikel Casado
- Juan del Burgo
- Andoni Sánchez
- Raúl Ceballos ▼ 77'
Dự bị 3
- Iker Tellería ▲ 67'
- Iñaki Descarga ▲ 77'
- Joseba Valencia ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
38Ghi được43
30Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai21