Beti Onak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ardoi

Beti Onak vs Ardoi

Tỷ số chung cuộc: Beti Onak 1-0 Ardoi tại Tercera División RFEF - Group 15, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Beti Onak thắng 3, hòa 1, Ardoi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Lorenzo Goikoa, Villava
Phong độ
LWDWD Beti Onak
DLWDL Ardoi
  1. HT0-0
  2. 51' David Gastón 1-0
  3. 57' Unai Gurpegui Yago Acín
  4. 57' Iker Lizárraga Lucas Sancho
  5. 61' Mikel Casado Raúl Ceballos
  6. 65' Sebas Ander Guembe
  7. 72' Javier Morcillo Gorka Ezkiaga
  8. 72' Eneko Oroz Ibai Martínez
  9. 73' Raúl Ilundáin Andoni Sánchez
  10. 84' Aner Iker Tellería
  11. 84' S. Stamatakis Vailakakis Urtzi Zulaica
  12. FT1-0

Đội hình

Beti Onak HLV: Arizkuren
  1. Miguel Monreal
  2. David Gastón
  3. Joseba Valencia
  4. Ander Nocedal
  5. Tiago Galhardo
  6. Iosu Echechiquia
  7. Iñaki Descarga
  8. Andoni Sánchez ▼ 73'
  9. Raúl Ceballos ▼ 61'
  10. Iker Tellería ▼ 84'
  11. Urtzi Zulaica ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Mikel Casado ▲ 61'
  2. Raúl Ilundáin ▲ 73'
  3. Aner ▲ 84'
  4. S. Stamatakis Vailakakis ▲ 84'
Ardoi HLV: Aritz Gomara
  1. Samuel Jordán
  2. Rubén Aguas
  3. Ibai Martínez ▼ 72'
  4. Iker Monreal
  5. Ibai Armendáriz
  6. Pablo Anguas
  7. Alvaro Arizcuren
  8. Ander Guembe ▼ 65'
  9. Yago Acín ▼ 57'
  10. Lucas Sancho ▼ 57'
  11. Gorka Ezkiaga ▼ 72'

Dự bị 5

  1. Unai Gurpegui ▲ 57'
  2. Iker Lizárraga ▲ 57'
  3. Sebas ▲ 65'
  4. Javier Morcillo ▲ 72'
  5. Eneko Oroz ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Subiza
34 68 - 29 +39 68
2
Cortes
34 40 - 23 +17 63
3
Ardoi
34 49 - 23 +26 62
4
Peña Sport
34 53 - 39 +14 57
5
Huarte
34 51 - 47 +4 54
6
Cantolagua
34 55 - 45 +10 54
7
Beti Onak
34 47 - 50 -3 50
8
Cirbonero
34 46 - 49 -3 44
9
Txantrea
34 34 - 36 -2 42
10
Pamplona
34 45 - 45 0 42
11
Beti Kozkor
34 35 - 43 -8 42
12
Bidezarra
34 42 - 38 +4 42
13
Burladés
34 35 - 47 -12 41
14
Oberena
34 43 - 49 -6 40
15
Avance Ezcabarte
34 42 - 51 -9 40
16
Lagunak
34 35 - 52 -17 34
17
Lerinés
34 34 - 59 -25 34
18
Alesves
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
47Ghi được57
50Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu