Peña Sport vs Subiza
Tỷ số chung cuộc: Peña Sport 5-0 Subiza tại Tercera División RFEF - Group 15, 16 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peña Sport thắng 3, hòa 2, Subiza thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 10
- Sân vận động
- Campo San Francisco, Tafalla
- Trọng tài
- Endika Osta
- Phong độ
- DWWDD Peña Sport
- DWLLL Subiza
- 39' ▲ Javier Sola ▼ Miguel Tomé
- HT0-0
- 62' ▲ Iñigo Burusco ▼ Dani Sancho
- 62' ▲ Lucas Ibáñez ▼ Pablo Aguinaga
- 62' Sebas 1-0
- 63' ▲ Javi López ▼ Fermín Úriz
- 70' Arkaitz Ruiz11m 2-0
- 72' ▲ Aitor Albizu ▼ Inach Fernández
- 72' ▲ Juan Asiron ▼ Miguel Auria
- 78' ▲ Íñigo Olcoz ▼ Eiande Argandoña
- 84' Eder Abaurrea11m 3-0
- 88' ▲ Aimar Ortega ▼ Eneko Baquedano
- 88' ▲ Ibai Gonzalez ▼ Eder Abaurrea
- 88' ▲ Carmelo Landivar ▼ Arkaitz Ruiz
- 89' Javi López 4-0
- 90' Íñigo Olcoz 5-0
- FT5-0
Đội hình
- Andoni Recarte
- Rubén Aguas
- Sebas
- Eiande Argandoña ▼ 78'
- Fermín Úriz ▼ 63'
- Eneko Baquedano ▼ 88'
- Juanlu Cisneros
- Javier Ozcariz
- Arkaitz Ruiz ▼ 88'
- Eder Abaurrea ▼ 88'
- Julen Mahugo
Dự bị 5
- Javi López ▲ 63'
- Íñigo Olcoz ▲ 78'
- Aimar Ortega ▲ 88'
- Ibai Gonzalez ▲ 88'
- Carmelo Landivar ▲ 88'
- Ander Ibáñez
- Jon de Luis
- Miguel Auria ▼ 72'
- Alejandro Jiménez
- Iñigo Monreal
- Miguel Tomé ▼ 39'
- Asier Osambela
- Sergio Pascual
- Pablo Aguinaga ▼ 62'
- Dani Sancho ▼ 62'
- Inach Fernández ▼ 72'
Dự bị 5
- Javier Sola ▲ 39'
- Iñigo Burusco ▲ 62'
- Lucas Ibáñez ▲ 62'
- Aitor Albizu ▲ 72'
- Juan Asiron ▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 62 | |
| 2 | 30 | 53 - 31 | +22 | 55 | |
| 3 | 30 | 36 - 26 | +10 | 54 | |
| 4 | 30 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 48 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 42 - 46 | -4 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 47 | -7 | 39 | |
| 9 | 30 | 28 - 34 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 42 - 41 | +1 | 38 | |
| 11 | 30 | 30 - 34 | -4 | 37 | |
| 12 | 30 | 36 - 32 | +4 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 48 | -6 | 36 | |
| 14 | 30 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 30 | 23 - 53 | -30 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 53 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
54Ghi được68
38Thủng lưới44
1.54Bàn thắng mỗi trận1.89
11Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai48