Pamplona
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beti Kozkor

Pamplona vs Beti Kozkor

Tỷ số chung cuộc: Pamplona 1-0 Beti Kozkor tại Tercera División RFEF - Group 15, 13 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pamplona thắng 6, hòa 3, Beti Kozkor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 23
Sân vận động
Campo de Fútbol Beitikuntzea, Lizasoáin
Trọng tài
Miguel Beaumont
Phong độ
DDWDL Pamplona
LWDDW Beti Kozkor
  1. HT0-0
  2. 67' Iñaki Rodriguez Iñigo Velaz
  3. 67' Enrique Burgui Julen Mahugo
  4. 71' Raúl Erice Iván Martínez
  5. 77' Javier Algarra Xabi Echarri
  6. 77' Héctor Goñi Xabier Cemborain
  7. 82' Alejandro Ocaña 1-0
  8. 83' Ivan Goñi Joseba Astíz
  9. 84' Adur Larumbe Alejandro Ocaña
  10. 84' Aitor Nagore Javi Zapata
  11. FT1-0

Đội hình

Pamplona HLV: Imanol Eslava
  1. Mikel Aldave
  2. Javi García
  3. Juan Calvo
  4. Asier Benito
  5. Alvaro Velaz
  6. Iñigo Velaz ▼ 67'
  7. Sergio Amadoz
  8. Xabier Cemborain ▼ 77'
  9. Alejandro Ocaña ▼ 84'
  10. Xabi Echarri ▼ 77'
  11. Javi Zapata ▼ 84'

Dự bị 5

  1. Iñaki Rodriguez ▲ 67'
  2. Javier Algarra ▲ 77'
  3. Héctor Goñi ▲ 77'
  4. Adur Larumbe ▲ 84'
  5. Aitor Nagore ▲ 84'
Beti Kozkor HLV: Elías Tomé
  1. Aitor Fraga
  2. Javi Balda
  3. Asier Úriz
  4. Kaiet Agote
  5. Jonathan Perez
  6. Iván Martínez ▼ 71'
  7. Raúl Sarasate
  8. Joseba Astíz ▼ 83'
  9. Julen Mahugo ▼ 67'
  10. R. Yopa
  11. Ion Mora

Dự bị 3

  1. Enrique Burgui ▲ 67'
  2. Raúl Erice ▲ 71'
  3. Ivan Goñi ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
22Ghi được20
31Thủng lưới41
0.73Bàn thắng mỗi trận0.67
12Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu