Beti Kozkor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pamplona

Beti Kozkor vs Pamplona

Tỷ số chung cuộc: Beti Kozkor 0-1 Pamplona tại Tercera División RFEF - Group 15, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beti Kozkor thắng 1, hòa 3, Pamplona thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 8
Sân vận động
Complejo Deportivo Plazaola, Lekunberri
Trọng tài
Iñaki Osta
Phong độ
LWDDW Beti Kozkor
DDWDL Pamplona
  1. HT0-0
  2. 46' Julen Arotçarena Kaiet Agote
  3. 60' Javi Zapata Santano
  4. 60' Javier Algarra Xabi Echarri
  5. 63' Joseba Astíz R. Yopa
  6. 65' Aitor Nagore Xabier Cemborain
  7. 70' Héctor Goñi Garat Arano
  8. 70' Alejandro Ocaña Sergio Amadoz
  9. 81' 0-1 Aitor Nagore
  10. 85' Ivan Goñi Ion Mora
  11. 85' Raúl Erice Raúl Sarasate
  12. FT0-1

Đội hình

Beti Kozkor HLV: Elías Tomé
  1. Íñigo Gorriño
  2. Javi Balda
  3. Asier Úriz
  4. Kaiet Agote ▼ 46'
  5. Eneko Baquedano
  6. Joseba Grande
  7. Raúl Sarasate ▼ 85'
  8. Adrian Orta
  9. Julen Mahugo
  10. R. Yopa ▼ 63'
  11. Ion Mora ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Julen Arotçarena ▲ 46'
  2. Joseba Astíz ▲ 63'
  3. Ivan Goñi ▲ 85'
  4. Raúl Erice ▲ 85'
Pamplona HLV: Aritz Gomara
  1. Álvaro Vaquero
  2. Íñigo Bueno
  3. Adur Larumbe
  4. Javi García
  5. Sergio Amadoz ▼ 70'
  6. Xabier Cemborain ▼ 65'
  7. Iñaki Rodriguez
  8. Xabi Echarri ▼ 60'
  9. Eneko Gamarra
  10. Garat Arano ▼ 70'
  11. Santano ▼ 60'

Dự bị 5

  1. Javi Zapata ▲ 60'
  2. Javier Algarra ▲ 60'
  3. Aitor Nagore ▲ 65'
  4. Héctor Goñi ▲ 70'
  5. Alejandro Ocaña ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
20Ghi được22
41Thủng lưới31
0.67Bàn thắng mỗi trận0.73
9Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu