Valle Egüés
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Beti Kozkor

Valle Egüés vs Beti Kozkor

Tỷ số chung cuộc: Valle Egüés 2-0 Beti Kozkor tại Tercera División RFEF - Group 15, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Valle Egüés thắng 4, hòa 0, Beti Kozkor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Sarriguren, Sarriguren
Trọng tài
Ander Ezquerra
Phong độ
LWLWD Valle Egüés
WLWDD Beti Kozkor
  1. 8' Mikel Casado 1-0
  2. 19' Dani Ederra 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Julen Mahugo Joseba Grande
  5. 55' Jonathan Perez Iván Martínez
  6. 55' Hodei Etxarri Raúl Erice
  7. 72' Ivan Goñi Ion Mora
  8. 81' Adrián Roncal Mikel Casado
  9. 81' Enrique Burgui Asier Úriz
  10. 86' Ignacio Zuazu David San Pedro
  11. 88' Adrián Zuazu Santano
  12. 88' Ivan Lara Dani Ederra
  13. FT2-0

Đội hình

Valle Egüés HLV: César Sánchez
  1. Larumbe
  2. Marc Cía
  3. Xabier Olagüe
  4. Javier Teres
  5. Dani Ederra ▼ 88'
  6. Rubén Morillas
  7. Pablo López
  8. David San Pedro ▼ 86'
  9. Mikel Casado ▼ 81'
  10. Imanol Arellano
  11. Santano ▼ 88'

Dự bị 4

  1. Adrián Roncal ▲ 81'
  2. Ignacio Zuazu ▲ 86'
  3. Adrián Zuazu ▲ 88'
  4. Ivan Lara ▲ 88'
Beti Kozkor HLV: Elías Tomé
  1. Aitor Fraga
  2. Javi Balda
  3. Asier Úriz ▼ 81'
  4. Kaiet Agote
  5. Raúl Erice ▼ 55'
  6. Iván Martínez ▼ 55'
  7. Joseba Grande ▼ 46'
  8. Raúl Sarasate
  9. Adrian Orta
  10. R. Yopa
  11. Ion Mora ▼ 72'

Dự bị 5

  1. Julen Mahugo ▲ 46'
  2. Jonathan Perez ▲ 55'
  3. Hodei Etxarri ▲ 55'
  4. Ivan Goñi ▲ 72'
  5. Enrique Burgui ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
38Ghi được20
49Thủng lưới41
1.27Bàn thắng mỗi trận0.67
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu