Beti Kozkor
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valle Egüés

Beti Kozkor vs Valle Egüés

Tỷ số chung cuộc: Beti Kozkor 2-0 Valle Egüés tại Tercera División RFEF - Group 15, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Beti Kozkor thắng 5, hòa 0, Valle Egüés thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 12
Sân vận động
Complejo Deportivo Plazaola, Lekunberri
Trọng tài
David Azocona
Phong độ
LWDDW Beti Kozkor
LWLWD Valle Egüés
  1. HT0-0
  2. 46' Pablo López Aarón Martín
  3. 62' R. Yopa Julen Arotçarena
  4. 62' Joseba Astíz Raúl Erice
  5. 67' R. Yopa 1-0
  6. 69' Dani Ederra Adrián Roncal
  7. 69' Adrián Zuazu Ivan Lara
  8. 72' Hodei Etxarri Ion Mora
  9. 82' Joseba Astíz 2-0
  10. 85' Guille Laspalas Raúl Sarasate
  11. 85' Eneko Baquedano Kaiet Agote
  12. FT2-0

Đội hình

Beti Kozkor HLV: Elías Tomé
  1. Íñigo Gorriño
  2. Javi Balda
  3. Asier Úriz
  4. Kaiet Agote ▼ 85'
  5. Julen Arotçarena ▼ 62'
  6. Raúl Erice ▼ 62'
  7. Joseba Grande
  8. Raúl Sarasate ▼ 85'
  9. Adrian Orta
  10. Julen Mahugo
  11. Ion Mora ▼ 72'

Dự bị 5

  1. R. Yopa ▲ 62'
  2. Joseba Astíz ▲ 62'
  3. Hodei Etxarri ▲ 72'
  4. Guille Laspalas ▲ 85'
  5. Eneko Baquedano ▲ 85'
Valle Egüés HLV: César Sánchez
  1. Larumbe
  2. Marc Cía
  3. Xabier Olagüe
  4. Javier Teres
  5. Rubén Morillas
  6. David San Pedro
  7. César Iriarte
  8. Mikel Casado
  9. Adrián Roncal ▼ 69'
  10. Aarón Martín ▼ 46'
  11. Ivan Lara ▼ 69'

Dự bị 3

  1. Pablo López ▲ 46'
  2. Dani Ederra ▲ 69'
  3. Adrián Zuazu ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
20Ghi được38
41Thủng lưới49
0.67Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu