Beti Kozkor vs Burladés
Tỷ số chung cuộc: Beti Kozkor 0-0 Burladés tại Tercera División RFEF - Group 15, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beti Kozkor thắng 6, hòa 2, Burladés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 26
- Sân vận động
- Complejo Deportivo Plazaola, Lekunberri
- Trọng tài
- Stevens Suarez
- Phong độ
- WLWDD Beti Kozkor
- DLLLW Burladés
- 26' ▲ Ivan Goñi ▼ Ion Mora
- HT0-0
- 46' ▲ Alvaro Pardos ▼ Mikel Arano
- 60' ▲ Eneko Baquedano ▼ Raúl Erice
- 67' ▲ Mikel Ibañez ▼ Javier Ordoñez
- 67' ▲ Marcos Olcoz ▼ Asier Gordo
- 82' ▲ Jonathan Perez ▼ Enrique Burgui
- 82' ▲ Bingen Beguiristain ▼ Joseba Astíz
- 82' ▲ Hodei Etxarri ▼ Adrian Orta
- 89' ▲ Raúl Soria ▼ Martin Zapata
- FT0-0
Đội hình
- Aitor Fraga
- Javi Balda
- Asier Úriz
- Raúl Erice ▼ 60'
- Joseba Grande
- Raúl Sarasate
- Joseba Astíz ▼ 82'
- Adrian Orta ▼ 82'
- R. Yopa
- Ion Mora ▼ 26'
- Enrique Burgui ▼ 82'
Dự bị 5
- Ivan Goñi ▲ 26'
- Eneko Baquedano ▲ 60'
- Jonathan Perez ▲ 82'
- Bingen Beguiristain ▲ 82'
- Hodei Etxarri ▲ 82'
- Martin Zapata ▼ 89'
- Aritz Sánchez
- Aritz Sola
- Xabier Arenaz
- Asier Gordo ▼ 67'
- Rubén Mariñelarena
- Íñigo Artaso
- Marcos Munárriz
- Mikel Arano ▼ 46'
- Iñaki Vicente
- Javier Ordoñez ▼ 67'
Dự bị 4
- Alvaro Pardos ▲ 46'
- Mikel Ibañez ▲ 67'
- Marcos Olcoz ▲ 67'
- Raúl Soria ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
20Ghi được35
41Thủng lưới39
0.67Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai21