Azkoyen
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valle Egüés

Azkoyen vs Valle Egüés

Tỷ số chung cuộc: Azkoyen 2-0 Valle Egüés tại Tercera División RFEF - Group 15, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Azkoyen thắng 1, hòa 0, Valle Egüés thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Las Luchas, Navarra
Trọng tài
Eduardo Berrade
Phong độ
LLWLL Azkoyen
LWLWD Valle Egüés
  1. HT0-0
  2. 46' Mario Lopez Abdouallah Barkaoui
  3. 51' Alejandro Diaz 1-0
  4. 53' Javier Buñuel 2-0
  5. 60' Rubén Morillas Adrián Roncal
  6. 60' Singa Marc Cía
  7. 64' Mikel Balduz Unai Villabona
  8. 74' Ivan Lara Ignacio Zuazu
  9. 74' Mikel Casado Pablo López
  10. 75' Sergio Ezpeleta Víctor Gutiérrez
  11. 75' Joseba Balduz Julen Ruete
  12. 83' Adrián Zuazu Singa
  13. FT2-0

Đội hình

Azkoyen HLV: Diego Fernandez
  1. Pablo Camino
  2. Abdouallah Barkaoui ▼ 46'
  3. Pablo Monreal
  4. Pablo Martínez
  5. Alejandro Diaz
  6. Alejandro Castillo
  7. Unai Villabona ▼ 64'
  8. Ander Falcon
  9. Julen Ruete ▼ 75'
  10. Javier Buñuel
  11. Víctor Gutiérrez ▼ 75'

Dự bị 4

  1. Mario Lopez ▲ 46'
  2. Mikel Balduz ▲ 64'
  3. Sergio Ezpeleta ▲ 75'
  4. Joseba Balduz ▲ 75'
Valle Egüés HLV: César Sánchez
  1. Larumbe
  2. Marc Cía ▼ 60'
  3. Xabier Olagüe
  4. Javier Teres
  5. Ignacio Zuazu ▼ 74'
  6. Dani Ederra
  7. Pablo López ▼ 74'
  8. David San Pedro
  9. Imanol Arellano
  10. Adrián Roncal ▼ 60'
  11. Santano

Dự bị 5

  1. Rubén Morillas ▲ 60'
  2. Singa ▲ 60'
  3. Ivan Lara ▲ 74'
  4. Mikel Casado ▲ 74'
  5. Adrián Zuazu ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được38
49Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu