Valle Egüés vs Azkoyen
Tỷ số chung cuộc: Valle Egüés 2-1 Azkoyen tại Tercera División RFEF - Group 15, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Valle Egüés thắng 3, hòa 0, Azkoyen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Sarriguren, Sarriguren
- Trọng tài
- Eder Urra
- Phong độ
- LWLWD Valle Egüés
- LLWLL Azkoyen
- 6' ▲ Sergio Ezpeleta ▼ Pablo Martínez
- 35' Marc Cía 1-0
- 45' 1-1 Unai Villabona
- HT1-1
- 65' ▲ Dani Ederra ▼ Mikel Casado
- 65' ▲ Imanol Arellano ▼ Aarón Martín
- 65' ▲ Adrián Zuazu ▼ Ivan Lara
- 68' Imanol Arellano 2-1
- 71' ▲ Víctor Gutiérrez ▼ Mikel Balduz
- 71' ▲ Alvaro Moreno ▼ Pablo Camino
- 75' ▲ Eneko Francoy ▼ Vicente Castillo
- 87' ▲ Ignacio Zuazu ▼ Adrián Roncal
- FT2-1
Đội hình
- Larumbe
- Marc Cía
- Xabier Olagüe
- Javier Teres
- Rubén Morillas
- Pablo López
- David San Pedro
- Mikel Casado ▼ 65'
- Adrián Roncal ▼ 87'
- Aarón Martín ▼ 65'
- Ivan Lara ▼ 65'
Dự bị 4
- Dani Ederra ▲ 65'
- Imanol Arellano ▲ 65'
- Adrián Zuazu ▲ 65'
- Ignacio Zuazu ▲ 87'
- Mario Lopez
- Pablo Camino ▼ 71'
- Pablo Monreal
- Pablo Martínez ▼ 6'
- Vicente Castillo ▼ 75'
- Alejandro Diaz
- Mikel Balduz ▼ 71'
- Alejandro Castillo
- Unai Villabona
- Ander Falcon
- Julen Ruete
Dự bị 4
- Sergio Ezpeleta ▲ 6'
- Víctor Gutiérrez ▲ 71'
- Alvaro Moreno ▲ 71'
- Eneko Francoy ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
38Ghi được33
49Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai16