Corellano
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Txantrea

Corellano vs Txantrea

Tỷ số chung cuộc: Corellano 0-4 Txantrea tại Tercera División RFEF - Group 15, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Corellano thắng 0, hòa 1, Txantrea thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 23
Sân vận động
Campo CD Corellano, Corella
Trọng tài
Fernando Parra
Phong độ
LLWLW Corellano
LLLWL Txantrea
  1. 38' 0-1 Daniel Gortari
  2. HT0-1
  3. 58' Raúl Ayensa Nico Biesa
  4. 58' Gorka Bacaicoa Iván Barrachina
  5. 58' Ander Astrain Adrien Goñi
  6. 69' Eleder Goicoechea Joseba Alcuaz
  7. 69' Beñat Alastuey Julen Goñi
  8. 71' Jaime Vicente Iván Rodríguez
  9. 71' Adrián Vallés Asier Liroz
  10. 77' 0-2 Bicho Galdeano
  11. 79' Carlos Laplana Iñigo Monreal
  12. 79' David Úcar Mario Garbayo
  13. 79' 0-3 Bicho Galdeano
  14. 82' Ibai Garde Anaitz Iragi
  15. 87' 0-4 Ander Astrain
  16. FT0-4

Đội hình

Corellano HLV: Francisco Salvatierra
  1. Guillermo González
  2. Mario Jiménez
  3. Pablo Bienzobas
  4. Iván Rodríguez ▼ 71'
  5. Nico Biesa ▼ 58'
  6. Francisco Sáinz
  7. Mario Garbayo ▼ 79'
  8. Iñigo Monreal ▼ 79'
  9. Asier Liroz ▼ 71'
  10. Sergio Sanz
  11. Alberto Jimenez

Dự bị 5

  1. Raúl Ayensa ▲ 58'
  2. Jaime Vicente ▲ 71'
  3. Adrián Vallés ▲ 71'
  4. Carlos Laplana ▲ 79'
  5. David Úcar ▲ 79'
Txantrea HLV: Jaime Sánchez
  1. Joel Moreno
  2. Anaitz Iragi ▼ 82'
  3. Iván Barrachina ▼ 58'
  4. Mario Alonso
  5. Adrien Goñi ▼ 58'
  6. Yoel Sola
  7. Bicho Galdeano
  8. Yago Acín
  9. Daniel Gortari
  10. Julen Goñi ▼ 69'
  11. Joseba Alcuaz ▼ 69'

Dự bị 5

  1. Gorka Bacaicoa ▲ 58'
  2. Ander Astrain ▲ 58'
  3. Eleder Goicoechea ▲ 69'
  4. Beñat Alastuey ▲ 69'
  5. Ibai Garde ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
27Ghi được46
56Thủng lưới26
0.87Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu