Txantrea
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Corellano

Txantrea vs Corellano

Tỷ số chung cuộc: Txantrea 1-0 Corellano tại Tercera División RFEF - Group 15, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Txantrea thắng 4, hòa 1, Corellano thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 8
Sân vận động
Instalaciones Deportivas Chantrea, Pamplona
Trọng tài
Martin Georgiev
Phong độ
LLWLD Txantrea
LLWLW Corellano
  1. 18' Francisco Lezaun Yoel Sola
  2. HT0-0
  3. 46' Daniel Gortari Gorka Bacaicoa
  4. 60' Mario Garbayo Asier Monreal
  5. 67' Alberto Jimenez Asier Liroz
  6. 73' Adrien Goñi Beñat Alastuey
  7. 73' Ander Astrain Ohian Goñi
  8. 75' Rubén Arias Raúl Ayensa
  9. 85' Joseba Alcuaz11m 1-0
  10. 86' Ekiza Bicho Galdeano
  11. FT1-0

Đội hình

Txantrea HLV: Jaime Sánchez
  1. Aitor Navarro
  2. Anaitz Iragi
  3. Beñat Alastuey ▼ 73'
  4. Mario Alonso
  5. Yoel Sola ▼ 18'
  6. Bicho Galdeano ▼ 86'
  7. Gorka Bacaicoa ▼ 46'
  8. Yago Acín
  9. Joseba Alcuaz
  10. Eduardo Izco
  11. Ohian Goñi ▼ 73'

Dự bị 5

  1. Francisco Lezaun ▲ 18'
  2. Daniel Gortari ▲ 46'
  3. Adrien Goñi ▲ 73'
  4. Ander Astrain ▲ 73'
  5. Ekiza ▲ 86'
Corellano HLV: Adolfo Etxeverria
  1. Aingeru Jorge
  2. Simón Lázaro
  3. David Úcar
  4. Pablo Bienzobas
  5. Francisco Sáinz
  6. Raúl Ayensa ▼ 75'
  7. Iñigo Monreal
  8. Asier Liroz ▼ 67'
  9. Carlos Laplana
  10. Sergio Sanz
  11. Asier Monreal ▼ 60'

Dự bị 3

  1. Mario Garbayo ▲ 60'
  2. Alberto Jimenez ▲ 67'
  3. Rubén Arias ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
46Ghi được27
26Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu