Beti Kozkor vs Avance Ezcabarte
Tỷ số chung cuộc: Beti Kozkor 1-0 Avance Ezcabarte tại Tercera División RFEF - Group 15, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Beti Kozkor thắng 4, hòa 1, Avance Ezcabarte thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 22
- Sân vận động
- Complejo Deportivo Plazaola, Lekunberri
- Trọng tài
- Eduardo Berrade
- Phong độ
- LWDDW Beti Kozkor
- LLLWD Avance Ezcabarte
- 40' Enrique Burgui 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ Carlos Abendaño ▼ Iñaki Lecumberri
- 54' ▲ Ricardo Liza ▼ Patxi Iturralde
- 65' ▲ Raúl Erice ▼ Ivan Goñi
- 67' ▲ Asier Lasanta ▼ Gorka Oteiza
- 73' ▲ Joseba Astíz ▼ Iván Martínez
- 77' ▲ Mikel Eguillor ▼ Daniel Izquierdo
- 77' ▲ Jonathan Weiler ▼ Xabier Zabalza
- 83' ▲ Jonathan Perez ▼ R. Yopa
- 83' ▲ Julen Mahugo ▼ Enrique Burgui
- 83' ▲ Juan Navarro ▼ Ion Mora
- FT1-0
Đội hình
- Aitor Fraga
- Javi Balda
- Kaiet Agote
- Eneko Baquedano
- Ivan Goñi ▼ 65'
- Iván Martínez ▼ 73'
- Raúl Sarasate
- Adrian Orta
- R. Yopa ▼ 83'
- Ion Mora ▼ 83'
- Enrique Burgui ▼ 83'
Dự bị 5
- Raúl Erice ▲ 65'
- Joseba Astíz ▲ 73'
- Jonathan Perez ▲ 83'
- Julen Mahugo ▲ 83'
- Juan Navarro ▲ 83'
- Iñaki Lecumberri ▼ 54'
- Xabier Catalán
- Joseba Catalán
- Gorka Oteiza ▼ 67'
- Daniel Izquierdo ▼ 77'
- Baranda
- Andrés Sáez
- Xabier Zabalza ▼ 77'
- Marcos Agramonte
- Aritz Oteiza
- Patxi Iturralde ▼ 54'
Dự bị 5
- Carlos Abendaño ▲ 54'
- Ricardo Liza ▲ 54'
- Asier Lasanta ▲ 67'
- Mikel Eguillor ▲ 77'
- Jonathan Weiler ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
20Ghi được41
41Thủng lưới39
0.67Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
11Hiệp hai27