Beti Onak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beti Kozkor

Beti Onak vs Beti Kozkor

Tỷ số chung cuộc: Beti Onak 1-0 Beti Kozkor tại Tercera División RFEF - Group 15, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beti Onak thắng 4, hòa 1, Beti Kozkor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Lorenzo Goikoa, Villava
Trọng tài
Stevens Suarez
Phong độ
WDWDD Beti Onak
LWDDW Beti Kozkor
  1. 44' Jon Izura Iker Tellería
  2. HT0-0
  3. 56' Mikel Borja Raúl Ilundáin
  4. 56' Isaac Contin Sergio Ibiricu
  5. 60' Ivan Goñi Joseba Astíz
  6. 64' Íñigo Albizuri 1-0
  7. 76' Jon Lasarte Iosu Echechiquia
  8. 76' Joseba Valencia Javier Manero
  9. 76' Bingen Beguiristain Iván Martínez
  10. 76' Hodei Etxarri Ion Mora
  11. 87' Raúl Erice Raúl Sarasate
  12. FT1-0

Đội hình

Beti Onak HLV: Diego Gastón
  1. Julen Escala
  2. Íñigo Albizuri
  3. Óscar Pérez
  4. David Gastón
  5. Raúl Ilundáin ▼ 56'
  6. Jon Elizalde
  7. Javier Manero ▼ 76'
  8. Iosu Echechiquia ▼ 76'
  9. Juan del Burgo
  10. Sergio Ibiricu ▼ 56'
  11. Iker Tellería ▼ 44'

Dự bị 5

  1. Jon Izura ▲ 44'
  2. Mikel Borja ▲ 56'
  3. Isaac Contin ▲ 56'
  4. Jon Lasarte ▲ 76'
  5. Joseba Valencia ▲ 76'
Beti Kozkor HLV: Elías Tomé
  1. Íñigo Gorriño
  2. Asier Úriz
  3. Kaiet Agote
  4. Eneko Baquedano
  5. Iván Martínez ▼ 76'
  6. Raúl Sarasate ▼ 87'
  7. Joseba Astíz ▼ 60'
  8. Adrian Orta
  9. Julen Mahugo
  10. R. Yopa
  11. Ion Mora ▼ 76'

Dự bị 4

  1. Ivan Goñi ▲ 60'
  2. Bingen Beguiristain ▲ 76'
  3. Hodei Etxarri ▲ 76'
  4. Raúl Erice ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được20
30Thủng lưới41
1.23Bàn thắng mỗi trận0.67
11Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu