Beti Kozkor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beti Onak

Beti Kozkor vs Beti Onak

Tỷ số chung cuộc: Beti Kozkor 1-0 Beti Onak tại Tercera División RFEF - Group 15, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beti Kozkor thắng 5, hòa 1, Beti Onak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 6
Sân vận động
Complejo Deportivo Plazaola, Lekunberri
Trọng tài
Javier Fernández
Phong độ
LWDDW Beti Kozkor
WDWDD Beti Onak
  1. HT0-0
  2. 52' Javier Manero Jon Izura
  3. 60' R. Yopa Guille Laspalas
  4. 60' Joseba Astíz Raúl Sarasate
  5. 65' Joseba Astíz 1-0
  6. 70' Jon Lasarte Joseba Valencia
  7. 78' Ivan Goñi Ion Mora
  8. 78' Raúl Erice Kaiet Agote
  9. 83' Raúl Ilundáin Mikel Borja
  10. 83' Iñaki Descarga Óscar Pérez
  11. FT1-0

Đội hình

Beti Kozkor HLV: Elías Tomé
  1. Aitor Fraga
  2. Asier Úriz
  3. Kaiet Agote ▼ 78'
  4. Eneko Baquedano
  5. Guille Laspalas ▼ 60'
  6. Joseba Grande
  7. Raúl Sarasate ▼ 60'
  8. Adrian Orta
  9. Julen Mahugo
  10. Ion Mora ▼ 78'
  11. Enrique Burgui

Dự bị 4

  1. R. Yopa ▲ 60'
  2. Joseba Astíz ▲ 60'
  3. Ivan Goñi ▲ 78'
  4. Raúl Erice ▲ 78'
Beti Onak HLV: Diego Gastón
  1. Julen Escala
  2. Mikel Borja ▼ 83'
  3. Óscar Pérez ▼ 83'
  4. David Gastón
  5. Jon Izura ▼ 52'
  6. Joseba Valencia ▼ 70'
  7. Txomin Larrainzar
  8. Jon Elizalde
  9. Iosu Echechiquia
  10. Juan del Burgo
  11. Iker Tellería

Dự bị 4

  1. Javier Manero ▲ 52'
  2. Jon Lasarte ▲ 70'
  3. Raúl Ilundáin ▲ 83'
  4. Iñaki Descarga ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
20Ghi được37
41Thủng lưới30
0.67Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu