Cantolagua
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Txantrea

Cantolagua vs Txantrea

Tỷ số chung cuộc: Cantolagua 1-0 Txantrea tại Tercera División RFEF - Group 15, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cantolagua thắng 3, hòa 2, Txantrea thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Municipal Cantolagua, Sangüesa
Trọng tài
Igor Garcés
Phong độ
DLDDL Cantolagua
LLLWL Txantrea
  1. HT0-0
  2. 67' Pablo Gil Asier Sanchez
  3. 67' Jon Astigarraga Dani Navarrete
  4. 67' Eduardo Izco Julen Goñi
  5. 67' Francisco Lezaun Bicho Galdeano
  6. 79' Miguel Galisteo Aitor Macho
  7. 79' Beñat Alastuey Yoel Sola
  8. 87' Julen Úriz 1-0
  9. 88' Yago Acín Iván Barrachina
  10. 88' Ohian Goñi Ander Astrain
  11. FT1-0

Đội hình

Cantolagua HLV: Javier Pascual
  1. Josu
  2. Ibai Martínez
  3. Julen Úriz
  4. Adrián Izco
  5. Julian Garcia
  6. Ander Blanco
  7. Beñat Ochandorena
  8. Juan Ibáñez
  9. Asier Sanchez ▼ 67'
  10. Aitor Macho ▼ 79'
  11. Dani Navarrete ▼ 67'

Dự bị 3

  1. Pablo Gil ▲ 67'
  2. Jon Astigarraga ▲ 67'
  3. Miguel Galisteo ▲ 79'
Txantrea HLV: Jaime Sánchez
  1. Aitor Navarro
  2. Anaitz Iragi
  3. Iván Barrachina ▼ 88'
  4. Mario Alonso
  5. Adrien Goñi
  6. Yoel Sola ▼ 79'
  7. Bicho Galdeano ▼ 67'
  8. Gorka Bacaicoa
  9. Ander Astrain ▼ 88'
  10. Julen Goñi ▼ 67'
  11. Joseba Alcuaz

Dự bị 5

  1. Eduardo Izco ▲ 67'
  2. Francisco Lezaun ▲ 67'
  3. Beñat Alastuey ▲ 79'
  4. Yago Acín ▲ 88'
  5. Ohian Goñi ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
49Ghi được46
33Thủng lưới26
1.63Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu