Txantrea
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cantolagua

Txantrea vs Cantolagua

Tỷ số chung cuộc: Txantrea 0-0 Cantolagua tại Tercera División RFEF - Group 15, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Txantrea thắng 3, hòa 2, Cantolagua thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 1
Sân vận động
Instalaciones Deportivas Chantrea, Pamplona
Trọng tài
Latorre Goiatz
Phong độ
LLLWL Txantrea
DLDDL Cantolagua
  1. HT0-0
  2. 63' Adrián Echeverri Jon Astigarraga
  3. 69' Bicho Galdeano Eduardo Izco
  4. 69' Daniel Virto Beñat Alastuey
  5. 73' Jon Perez Javi Ayesa
  6. 79' Iván Barrachina Ander Astrain
  7. 87' Gorka Bacaicoa Joseba Alcuaz
  8. 87' Miguel Gallo Francisco Lezaun
  9. 88' Asier Pérez Iker Pérez
  10. FT0-0

Đội hình

Txantrea HLV: Jaime Sánchez
  1. Aitor Navarro
  2. Ekiza
  3. Anaitz Iragi
  4. Beñat Alastuey ▼ 69'
  5. Francisco Lezaun ▼ 87'
  6. Adrien Goñi
  7. Ander Astrain ▼ 79'
  8. Julen Goñi
  9. Joseba Alcuaz ▼ 87'
  10. Eduardo Izco ▼ 69'
  11. Ohian Goñi

Dự bị 5

  1. Bicho Galdeano ▲ 69'
  2. Daniel Virto ▲ 69'
  3. Iván Barrachina ▲ 79'
  4. Gorka Bacaicoa ▲ 87'
  5. Miguel Gallo ▲ 87'
Cantolagua HLV: Javier Pascual
  1. Josu
  2. Ibai Martínez
  3. Julian Garcia
  4. Iker Pérez ▼ 88'
  5. Ander Blanco
  6. Beñat Ochandorena
  7. Juan Ibáñez
  8. Miguel Galisteo
  9. Aitor Macho
  10. Javi Ayesa ▼ 73'
  11. Jon Astigarraga ▼ 63'

Dự bị 3

  1. Adrián Echeverri ▲ 63'
  2. Jon Perez ▲ 73'
  3. Asier Pérez ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cirbonero
30 50 - 12 +38 69
2
Subiza
30 62 - 24 +38 64
3
Txantrea
30 46 - 26 +20 55
4
Huarte
30 58 - 40 +18 51
5
Cantolagua
30 49 - 33 +16 50
6
Cortes
30 39 - 24 +15 48
7
Beti Onak
30 37 - 30 +7 44
8
Avance Ezcabarte
30 41 - 39 +2 40
9
Pamplona
30 24 - 30 -6 38
10
Azkoyen
30 32 - 51 -19 37
11
Valle Egüés
30 38 - 49 -11 37
12
Burladés
30 35 - 39 -4 33
13
Murchante
30 29 - 50 -21 32
14
Beti Kozkor
30 20 - 41 -21 28
15
Corellano
30 27 - 52 -25 23
16
Gares
30 20 - 67 -47 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
46Ghi được49
26Thủng lưới33
1.53Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu