Azkoyen vs Avance Ezcabarte
Tỷ số chung cuộc: Azkoyen 1-1 Avance Ezcabarte tại Tercera División RFEF - Group 15, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Azkoyen thắng 1, hòa 3, Avance Ezcabarte thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 15 · Group 15 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Las Luchas, Navarra
- Trọng tài
- Ander Ezquerra
- Phong độ
- LLWLL Azkoyen
- LLLLW Avance Ezcabarte
- 14' Vicente Castillo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Iñaki Sierra ▼ Juan Rico
- 56' ▲ Asier Lasanta ▼ Gorka Oteiza
- 56' ▲ Aritz Oteiza ▼ Patxi Iturralde
- 56' ▲ Ricardo Liza ▼ Xabier Zabalza
- 63' ▲ Pablo Camino ▼ Mikel Balduz
- 63' ▲ Iñigo Larumbe ▼ Unai Villabona
- 74' 1-1 Ricardo Liza
- 80' ▲ Guille Casajús ▼ Marcos Agramonte
- FT1-1
Đội hình
- Mario Lopez
- Eneko Francoy
- Pablo Monreal
- Vicente Castillo
- Alejandro Diaz
- Mikel Balduz ▼ 63'
- Alejandro Castillo
- Unai Villabona ▼ 63'
- Ander Falcon
- Julen Ruete
- Sergio Ezpeleta
Dự bị 2
- Pablo Camino ▲ 63'
- Iñigo Larumbe ▲ 63'
- Fermín Gil
- Joseba Catalán
- Juan Rico ▼ 46'
- Gorka Oteiza ▼ 56'
- Baranda
- Andrés Sáez
- Mikel Eguillor
- Carlos Abendaño
- Xabier Zabalza ▼ 56'
- Marcos Agramonte ▼ 80'
- Patxi Iturralde ▼ 56'
Dự bị 5
- Iñaki Sierra ▲ 46'
- Asier Lasanta ▲ 56'
- Aritz Oteiza ▲ 56'
- Ricardo Liza ▲ 56'
- Guille Casajús ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 12 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 64 | |
| 3 | 30 | 46 - 26 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 58 - 40 | +18 | 51 | |
| 5 | 30 | 49 - 33 | +16 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 24 | +15 | 48 | |
| 7 | 30 | 37 - 30 | +7 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 30 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 32 - 51 | -19 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 39 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 28 | |
| 15 | 30 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 67 | -47 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được41
49Thủng lưới39
1.1Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai27