Puebla Calzada vs Moralo
Tỷ số chung cuộc: Puebla Calzada 2-3 Moralo tại Tercera División RFEF - Group 14, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Puebla Calzada thắng 0, hòa 1, Moralo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 34
- Sân vận động
- Campo Fútbol Puebla de la Calzada, Puebla de la Calzada
- Phong độ
- WLWLD Puebla Calzada
- WDLDW Moralo
- 9' Abraham Pozo 1-0
- 31' 1-1 Robson Silva
- 36' ▲ S. Ogar ▼ Robson Silva
- HT1-1
- 53' 1-2 Gabriel Peguero
- 57' 1-3 S. Ogar
- 60' ▲ Adrián Leo ▼ José Nevado
- 60' ▲ Adrian Martos ▼ Miguel Antúnez
- 62' ▲ B. Diarrassouba ▼ J. Otu
- 66' Abraham Pozo 2-3
- 72' ▲ José Caro ▼ Álex Iglesias
- 78' ▲ Javi Parada ▼ Jose Vargas
- 78' ▲ Fidel Mangwa ▼ D. Llanos
- 87' ▲ Juan Gomez ▼ Anibal
- FT2-3
Đội hình
- Isi Jareño
- Suso
- Francisco Javier
- Carlos Fernández
- Julio Rodao
- José Nevado ▼ 60'
- Álex Iglesias ▼ 72'
- Miguel Antúnez ▼ 60'
- Manuel Álvarez
- Abraham Pozo
- Anibal ▼ 87'
Dự bị 4
- Adrián Leo ▲ 60'
- Adrian Martos ▲ 60'
- José Caro ▲ 72'
- Juan Gomez ▲ 87'
- Iván González
- Ezequiel Silva
- M. Gbadamosi
- M. Agbor
- D. Llanos ▼ 78'
- Jose Vargas ▼ 78'
- A. Kinateder
- José Martín
- J. Otu ▼ 62'
- Gabriel Peguero
- Robson Silva ▼ 36'
Dự bị 4
- S. Ogar ▲ 36'
- B. Diarrassouba ▲ 62'
- Javi Parada ▲ 78'
- Fidel Mangwa ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được52
56Thủng lưới50
1.03Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai27