Moralo vs Jaraíz
Tỷ số chung cuộc: Moralo 0-3 Jaraíz tại Tercera División RFEF - Group 14, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Moralo thắng 1, hòa 0, Jaraíz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Navalmoral de la Mata, Navalmoral de la Mata
- Phong độ
- WDLDW Moralo
- DWWWL Jaraíz
- HT0-0
- 56' 0-1 Jonathan Gómez
- 58' ▲ Vespi ▼ Bruno Fernandes
- 67' ▲ Maymoune Haida ▼ Alfredo Ramos
- 77' ▲ J. Garrido ▼ Gabriel Peguero
- 80' 0-2 Maymoune Haida
- 81' ▲ B. Diarrassouba ▼ Robson Silva
- 81' ▲ S. Ogar ▼ A. Kinateder
- 81' ▲ Ezequiel Silva ▼ M. Agbor
- 85' ▲ Víctor Fernández ▼ Jonathan Gómez
- 85' ▲ Lolo Liberal ▼ Ticiano Pérez
- 87' ▲ Ismael ▼ Adrián Jiménez
- 90'+1 0-3 Fabio Henrique11m
- FT0-3
Đội hình
- Joaquín Rocha
- C. Ahouzan
- M. Gbadamosi
- Adrián Jiménez▼ 87'
- M. Agbor▼ 81'
- D. Llanos
- Gustavo Abizanda
- A. Kinateder▼ 81'
- José Martín
- Gabriel Peguero▼ 77'
- Robson Silva▼ 81'
Dự bị 5
- J. Garrido▲ 77'
- B. Diarrassouba▲ 81'
- S. Ogar▲ 81'
- Ezequiel Silva▲ 81'
- Ismael▲ 87'
- Miguel García
- A. Kamate
- Dani Herrero
- Ruby
- Pedroso
- Talyson Matos
- Fabio Henrique
- Bruno Fernandes▼ 58'
- Jonathan Gómez▼ 85'
- Alfredo Ramos▼ 67'
- Ticiano Pérez▼ 85'
Dự bị 4
- Vespi▲ 58'
- Maymoune Haida▲ 67'
- Víctor Fernández▲ 85'
- Lolo Liberal▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
52Ghi được68
50Thủng lưới45
1.53Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai38