Moralo vs Jaraíz
Tỷ số chung cuộc: Moralo 4-1 Jaraíz tại Tercera División RFEF - Group 14, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Moralo thắng 1, hòa 0, Jaraíz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Navalmoral de la Mata, Navalmoral de la Mata
- Phong độ
- WDLDW Moralo
- DWWWL Jaraíz
- 35' A. Smekhunov 1-0
- 45'+1 Michu 2-0
- 45'+2 Robson Silva 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ David Dorado ▼ O. Ratushnyi
- 46' ▲ Maymoune Haida ▼ Fabio Henrique
- 46' ▲ Chicha ▼ Ángel González
- 46' ▲ Pedroso ▼ Agüero
- 48' Robson Silva 4-0
- 53' 4-1 Pedroso
- 61' ▲ Jose Vargas ▼ Raúl Arroyo
- 61' ▲ Mario Lopez ▼ S. Guindani
- 81' ▲ Ezequiel Silva ▼ Michu
- 85' ▲ Angel Diego ▼ Sergui Amor
- 89' ▲ Adrián González ▼ Robson Silva
- 89' ▲ Víctor Carretero ▼ Ismael
- FT4-1
Đội hình
- Iván González
- S. Guindani▼ 61'
- John
- Melli
- Agustín Fuentes
- Raúl Arroyo▼ 61'
- Ismael▼ 89'
- S. Nakamura
- A. Smekhunov
- Michu▼ 81'
- Robson Silva▼ 89'
Dự bị 5
- Jose Vargas▲ 61'
- Mario Lopez▲ 61'
- Ezequiel Silva▲ 81'
- Adrián González▲ 89'
- Víctor Carretero▲ 89'
- Miguel García
- Lolo Liberal
- Dani Herrero
- O. Ratushnyi▼ 46'
- Agüero▼ 46'
- David Elena
- Fabio Henrique▼ 46'
- Jonathan Gómez
- Raúl Gordo
- Ángel González▼ 46'
- Sergui Amor▼ 85'
Dự bị 5
- David Dorado▲ 46'
- Maymoune Haida▲ 46'
- Chicha▲ 46'
- Pedroso▲ 46'
- Angel Diego▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 13 | +58 | 76 | |
| 2 | 34 | 58 - 20 | +38 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 31 | +17 | 62 | |
| 4 | 34 | 45 - 26 | +19 | 55 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 53 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 46 | +4 | 49 | |
| 8 | 34 | 51 - 52 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 45 | -10 | 43 | |
| 10 | 34 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 11 | 34 | 41 - 52 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 41 | |
| 14 | 34 | 30 - 38 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 30 - 50 | -20 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 58 | -21 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 63 | -30 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
56Ghi được51
50Thủng lưới52
1.56Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai32