Villafranca vs Arroyo
Tỷ số chung cuộc: Villafranca 4-0 Arroyo tại Tercera División RFEF - Group 14, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Villafranca thắng 3, hòa 2, Arroyo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Villafranca de los Barros, Villafranca de los Barros
- Phong độ
- WWWDL Villafranca
- LLLLD Arroyo
- 13' Raúl Amaya 1-0
- HT1-0
- 52' D. Rivero 2-0
- 57' ▲ Enrique Escolano ▼ D. Rivero
- 57' ▲ Kevin Cortés ▼ Sergio Bermejo
- 57' ▲ W. Kamegni ▼ Carlos Ciriero
- 57' ▲ Miguel Nieto ▼ Turra
- 57' ▲ Frank Owusu ▼ Javier Rios
- 60' Eloy Escandón 3-0
- 70' Javi Pérez 4-0
- 73' ▲ Juan Santos ▼ Eloy Escandón
- 73' ▲ Juan Aroca ▼ Javi Pérez
- 73' ▲ Damián Sánchez ▼ Raúl Amaya
- 80' ▲ Juanfran ▼ Paco Álvarez
- 87' ▲ Alejandro Serrano ▼ Jorge Sánchez
- FT4-0
Đội hình
- Paco Álvarez ▼ 80'
- G. Acquah
- Reverte
- Javi Pérez ▼ 73'
- M. Amando
- K. Ibrahim
- Borja Rivas
- L. James
- Eloy Escandón ▼ 73'
- D. Rivero ▼ 57'
- Raúl Amaya ▼ 73'
Dự bị 5
- Enrique Escolano ▲ 57'
- Juan Santos ▲ 73'
- Juan Aroca ▲ 73'
- Damián Sánchez ▲ 73'
- Juanfran ▲ 80'
- Daniel Santamaria
- Felipe Belmonte
- Isma
- Isaac Vizcaino
- Carlos Ciriero ▼ 57'
- Sergio Bermejo ▼ 57'
- Jorge Sánchez ▼ 87'
- Jesús García
- Turra ▼ 57'
- Javier Rios ▼ 57'
- Jesús Ontiveros
Dự bị 5
- Kevin Cortés ▲ 57'
- W. Kamegni ▲ 57'
- Miguel Nieto ▲ 57'
- Frank Owusu ▲ 57'
- Alejandro Serrano ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 22 | +51 | 75 | |
| 2 | 34 | 65 - 28 | +37 | 71 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 34 | 58 - 28 | +30 | 68 | |
| 5 | 34 | 54 - 20 | +34 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 38 | +20 | 58 | |
| 7 | 34 | 31 - 31 | 0 | 54 | |
| 8 | 34 | 50 - 48 | +2 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 10 | 34 | 52 - 50 | +2 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 34 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 34 | 35 - 56 | -21 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 64 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 | |
| 18 | 34 | 26 - 79 | -53 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
58Ghi được32
53Thủng lưới70
1.71Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai17