Villafranca
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Don Benito

Villafranca vs Don Benito

Tỷ số chung cuộc: Villafranca 0-1 Don Benito tại Tercera División RFEF - Group 14, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Villafranca thắng 2, hòa 0, Don Benito thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Municipal de Villafranca de los Barros, Villafranca de los Barros
Phong độ
WWWDL Villafranca
WLWDW Don Benito
  1. 32' 0-1 O. Chit
  2. HT0-1
  3. 60' Rengel Borja Rivas
  4. 60' Javier Dominguez Y. Diabaté
  5. 63' Álvaro Monroy O. Chit
  6. 63' Pau Tejón Antonio Ponce
  7. 71' Ángel Guerrero L. Piro
  8. 77' Garre José Gómez
  9. 83' Cristo Medina Luismi Cruz
  10. 90'+4 Dani Marín Álex Machado
  11. FT0-1

Đội hình

Villafranca HLV: José Antonio Ruiz
  1. E. Niemira
  2. Diogo Petiz
  3. Eneko Cuéllar
  4. Javi Pérez
  5. L. Piro ▼ 71'
  6. K. Ibrahim
  7. Y. Diabaté ▼ 60'
  8. José Gómez ▼ 77'
  9. Borja Rivas ▼ 60'
  10. Matheus
  11. Antonio Pavón

Dự bị 4

  1. Rengel ▲ 60'
  2. Javier Dominguez ▲ 60'
  3. Ángel Guerrero ▲ 71'
  4. Garre ▲ 77'
Don Benito HLV: Juan Marrero
  1. Sebas Gil
  2. Lolo Pavón
  3. Álex Machado ▼ 90'
  4. Francisco Castro
  5. Josepe
  6. Antonio Ponce ▼ 63'
  7. Álex Benítez
  8. Javier Tapia
  9. Borja Domingo
  10. Luismi Cruz ▼ 83'
  11. O. Chit ▼ 63'

Dự bị 4

  1. Álvaro Monroy ▲ 63'
  2. Pau Tejón ▲ 63'
  3. Cristo Medina ▲ 83'
  4. Dani Marín ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Don Benito
34 71 - 13 +58 76
2
CD Coria
34 58 - 20 +38 69
3
Azuaga
34 48 - 31 +17 62
4
Villafranca
34 45 - 26 +19 55
5
Moralo
34 55 - 44 +11 53
6
Castuera
34 49 - 37 +12 52
7
Diocesano
34 50 - 46 +4 49
8
Jaraíz
34 51 - 52 -1 46
9
Atlético Pueblonuevo
34 35 - 45 -10 43
10
Calamonte
34 40 - 52 -12 42
11
Jerez
34 41 - 52 -11 42
12
Olivenza
34 32 - 41 -9 41
13
Arroyo
34 33 - 39 -6 41
14
Trujillo
34 30 - 38 -8 38
15
Don Álvaro
34 30 - 50 -20 32
16
RCP Valverdeño
34 37 - 58 -21 32
17
Montehermoso
34 33 - 63 -30 32
18
Fuente Cantos
34 28 - 59 -31 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu34
48Ghi được71
32Thủng lưới13
1.26Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới23
12Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu