Atlético Pueblonuevo vs Montehermoso
Tỷ số chung cuộc: Atlético Pueblonuevo 1-2 Montehermoso tại Tercera División RFEF - Group 14, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Pueblonuevo thắng 1, hòa 2, Montehermoso thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Antonio Amaya, Pueblonuevo del Guadiana
- Trọng tài
- Luis Fuentes
- Phong độ
- LWDWD Atlético Pueblonuevo
- LDLLL Montehermoso
- 7' ▲ Tala ▼ Carlos Ávila
- HT0-0
- 46' ▲ Raúl Sache ▼ N. Orellana
- 46' ▲ Jesus Liberal ▼ Francisco Valverde
- 53' ▲ Marcos Martínez ▼ Sergio Mesa
- 68' 0-1 N. Ogbuehi
- 75' ▲ Luis Garrido ▼ Teto Carrasco
- 75' Gabriel Acevedo 1-1
- 82' ▲ Jaime Quijada ▼ F. Talhaoui
- 89' ▲ M. Gaye ▼ N. Ogbuehi
- 90' 1-2 Chico
- FT1-2
Đội hình
- Ciga
- D. Martín
- Luis Trasmonte
- Carlos Ávila ▼ 7'
- Gabriel Acevedo
- David Jimenez
- Sergio Mesa ▼ 53'
- Francisco Valverde ▼ 46'
- N. Orellana ▼ 46'
- Alejandro Coronado
- Raúl Amaya
Dự bị 4
- Tala ▲ 7'
- Raúl Sache ▲ 46'
- Jesus Liberal ▲ 46'
- Marcos Martínez ▲ 53'
- Jorge Carrasco
- Alejandro Quijada
- David Albarrán
- F. Talhaoui ▼ 82'
- M. Gbadamosi
- Teto Carrasco ▼ 75'
- Chico
- Noé Hernández
- Jesús Fernández
- Alejandro Labrador
- N. Ogbuehi ▼ 89'
Dự bị 3
- Luis Garrido ▲ 75'
- Jaime Quijada ▲ 82'
- M. Gaye ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 22 | +30 | 64 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 62 | |
| 3 | 30 | 52 - 24 | +28 | 55 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 53 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 49 | |
| 6 | 30 | 30 - 31 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 28 - 28 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 38 - 33 | +5 | 42 | |
| 10 | 30 | 23 - 28 | -5 | 39 | |
| 11 | 30 | 36 - 41 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 31 - 53 | -22 | 31 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 23 - 41 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 31 - 43 | -12 | 24 | |
| 16 | 30 | 30 - 60 | -30 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
37Ghi được31
44Thủng lưới53
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai17