Calamonte vs Diocesano
Tỷ số chung cuộc: Calamonte 1-3 Diocesano tại Tercera División RFEF - Group 14, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calamonte thắng 0, hòa 5, Diocesano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 28
- Sân vận động
- Municipal Calamonteño, Calamonte
- Trọng tài
- Angel Caro
- Phong độ
- DLLLL Calamonte
- WLDLD Diocesano
- 35' 0-1 Pablo Margallo11m
- 42' 0-2 Pablo Margallo
- HT0-2
- 46' ▲ Enrique Galán ▼ C. Hanson
- 46' ▲ Quique Roldán ▼ Pingu
- 53' ▲ Daniel Rueda ▼ Adrià
- 69' Quique Roldán 1-2
- 70' ▲ Luismi Cruz ▼ Pablo Margallo
- 77' ▲ Juanfe ▼ Marco Zorita
- 77' ▲ David Mosquera ▼ Juan Garrido
- 77' ▲ Pildo ▼ L. Piro
- 90' ▲ Marco Toscano ▼ Javi González
- 90' ▲ Monte ▼ Matheus
- 90' ▲ German Martin ▼ Teto Carrasco
- 90' 1-3 Daniel Rueda
- FT1-3
Đội hình
- Álex Guillén
- Pingu ▼ 46'
- Juan Garrido ▼ 77'
- José María
- Parra
- José Bermúdez
- L. Piro ▼ 77'
- D. Rivero
- Bernabé
- Marco Zorita ▼ 77'
- C. Hanson ▼ 46'
Dự bị 5
- Enrique Galán ▲ 46'
- Quique Roldán ▲ 46'
- Juanfe ▲ 77'
- David Mosquera ▲ 77'
- Pildo ▲ 77'
- Miguel Cordero
- Javier Varona
- Manu
- Francisco Castro
- Armenta
- Teto Carrasco ▼ 90'
- Javi González ▼ 90'
- Pablo Margallo ▼ 70'
- Rubén Palmero
- Matheus ▼ 90'
- Adrià ▼ 53'
Dự bị 5
- Daniel Rueda ▲ 53'
- Luismi Cruz ▲ 70'
- Marco Toscano ▲ 90'
- Monte ▲ 90'
- German Martin ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 39 - 19 | +20 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 32 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 6 | 30 | 40 - 27 | +13 | 48 | |
| 7 | 30 | 41 - 31 | +10 | 48 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 24 - 29 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 27 - 30 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 44 | -8 | 31 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 42 | -18 | 29 | |
| 15 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 16 | 30 | 18 - 54 | -36 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
36Ghi được61
35Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.85
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai34