Diocesano vs Calamonte
Tỷ số chung cuộc: Diocesano 4-1 Calamonte tại Tercera División RFEF - Group 14, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diocesano thắng 5, hòa 5, Calamonte thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Manuel Sánchez Delgado, Cáceres
- Trọng tài
- Pedro Sánchez
- Phong độ
- WLDLD Diocesano
- DLLLL Calamonte
- 8' 0-1 Marco Zorita
- 16' Adrià 1-1
- 34' ▲ Enrique Galán ▼ Quique Roldán
- 39' Adrià 2-1
- HT2-1
- 66' ▲ Antonio Carrasco ▼ D. Rivero
- 66' ▲ Zidane Vaz ▼ Juanfe
- 71' ▲ German Martin ▼ Matheus
- 71' Luismi Cruz 3-1
- 75' ▲ Diego Barrena ▼ Pingu
- 78' German Martin 4-1
- 79' ▲ Pablo Margallo ▼ Daniel Rueda
- 84' ▲ Monte ▼ Adrià
- 84' ▲ Jesús Muriana ▼ Javier Varona
- 84' ▲ M. Kuronoyagi ▼ Javi González
- FT4-1
Đội hình
- Miguel Cordero
- Javier Varona ▼ 84'
- Manu
- Francisco Castro
- Armenta
- Javi González ▼ 84'
- Rubén Palmero
- Matheus ▼ 71'
- Luismi Cruz
- Adrià ▼ 84'
- Daniel Rueda ▼ 79'
Dự bị 5
- German Martin ▲ 71'
- Pablo Margallo ▲ 79'
- Monte ▲ 84'
- Jesús Muriana ▲ 84'
- M. Kuronoyagi ▲ 84'
- Urko Holgado
- Pingu ▼ 75'
- Juan Garrido
- Eugenio Villegas
- José María
- José Bermúdez
- Juanfe ▼ 66'
- D. Rivero ▼ 66'
- Quique Roldán ▼ 34'
- Bernabé
- Marco Zorita
Dự bị 4
- Enrique Galán ▲ 34'
- Antonio Carrasco ▲ 66'
- Zidane Vaz ▲ 66'
- Diego Barrena ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 39 - 19 | +20 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 32 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 6 | 30 | 40 - 27 | +13 | 48 | |
| 7 | 30 | 41 - 31 | +10 | 48 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 24 - 29 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 27 - 30 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 44 | -8 | 31 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 42 | -18 | 29 | |
| 15 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 16 | 30 | 18 - 54 | -36 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
61Ghi được36
37Thủng lưới35
1.85Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai18