Olivenza vs Villafranca
Tỷ số chung cuộc: Olivenza 1-0 Villafranca tại Tercera División RFEF - Group 14, 19 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olivenza thắng 3, hòa 2, Villafranca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 14 · Group 14 · Vòng 16
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Olivenza, Olivenza
- Trọng tài
- David Galayo
- Phong độ
- LLLLL Olivenza
- WWWDL Villafranca
- 35' Juanito 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ Pekas ▼ Juanjo
- 63' ▲ Joselu García ▼ B. Paniagua
- 63' ▲ Facundo Zigolo ▼ Garre
- 67' ▲ Alberto Bodión ▼ Esteban Rodriguez
- 67' ▲ M. Gbane ▼ Borja Romero
- 67' ▲ Gabriel Peguero ▼ Rafa Izquierdo
- 80' ▲ Diego Sáez ▼ Jose Roncero
- 86' ▲ Joaqui Flores ▼ Juanito
- 86' ▲ Miguel Alvero ▼ Javier Casero
- FT1-0
Đội hình
- S. Maidana
- Francisco Javier
- Alejandro Ragel
- Alexis Viveros
- António Espanhol
- J. Montaño
- Juanjo ▼ 52'
- Esteban Rodriguez ▼ 67'
- Borja Romero ▼ 67'
- Javier Casero ▼ 86'
- Juanito ▼ 86'
Dự bị 5
- Pekas ▲ 52'
- Alberto Bodión ▲ 67'
- M. Gbane ▲ 67'
- Joaqui Flores ▲ 86'
- Miguel Alvero ▲ 86'
- Jose Roncero ▼ 80'
- Moi Ortega
- Ricardo
- B. Paniagua ▼ 63'
- Santi Villa
- Javi Pérez
- Rafa Izquierdo ▼ 67'
- Francisco Gallardo
- Garre ▼ 63'
- Marcos Álvarez
- Edu Reyes
Dự bị 4
- Joselu García ▲ 63'
- Facundo Zigolo ▲ 63'
- Gabriel Peguero ▲ 67'
- Diego Sáez ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 39 - 19 | +20 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 32 | +12 | 51 | |
| 4 | 30 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 6 | 30 | 40 - 27 | +13 | 48 | |
| 7 | 30 | 41 - 31 | +10 | 48 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 24 - 29 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 27 - 30 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 44 | -8 | 31 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 42 | -18 | 29 | |
| 15 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 16 | 30 | 18 - 54 | -36 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
31Ghi được27
35Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai14