Muleño vs UCAM Murcia II
Tỷ số chung cuộc: Muleño 1-1 UCAM Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Muleño thắng 1, hòa 4, UCAM Murcia II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Mula, Mula
- Phong độ
- DDWDL Muleño
- WDDDL UCAM Murcia II
- 38' ▲ Román Fita ▼ Rubén Luna
- HT0-0
- 58' Rubén Vila 1-0
- 61' ▲ Alejandro Domingo ▼ José Serrallé
- 61' ▲ Alex Torres ▼ Papi
- 70' ▲ José Ortega ▼ Alejandro Pérez
- 70' ▲ Darío ▼ Miguel Vives
- 72' ▲ Marcos Espín ▼ A. Hassi
- 72' ▲ Alvaro Esquinas ▼ Juan
- 84' ▲ Sergio Gutiérrez ▼ Rubén Vila
- 87' ▲ Cristóbal ▼ Pedro Ángel
- 87' ▲ Pedro Martínez ▼ Sergio Alcaraz
- 90'+5 1-1 Vidal
- FT1-1
Đội hình
- Hugo Ortega
- Pedro Ángel ▼ 87'
- David Morales
- Sergio Alcaraz ▼ 87'
- Fernando Navarro
- A. Hassi ▼ 72'
- Antonio Peñas
- Juan ▼ 72'
- Jose Garcia
- Javier Peñaranda
- Rubén Vila ▼ 84'
Dự bị 5
- Marcos Espín ▲ 72'
- Alvaro Esquinas ▲ 72'
- Sergio Gutiérrez ▲ 84'
- Cristóbal ▲ 87'
- Pedro Martínez ▲ 87'
- Fernando Montoya
- Daniel Montes
- Luca
- Vidal
- Álejandro Bueno
- Rubén Luna ▼ 38'
- José Serrallé ▼ 61'
- Miguel Vives ▼ 70'
- Xente Vila
- Papi ▼ 61'
- Alejandro Pérez ▼ 70'
Dự bị 5
- Román Fita ▲ 38'
- Alejandro Domingo ▲ 61'
- Alex Torres ▲ 61'
- José Ortega ▲ 70'
- Darío ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
29Ghi được45
49Thủng lưới35
0.85Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai24