UCAM Murcia II vs Muleño
Tỷ số chung cuộc: UCAM Murcia II 2-2 Muleño tại Tercera División RFEF - Group 13, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UCAM Murcia II thắng 1, hòa 4, Muleño thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio BeSoccer La Condomina, Murcia
- Phong độ
- WDDDL UCAM Murcia II
- DDWDL Muleño
- 33' 0-1 Pedro
- HT0-1
- 46' ▲ José Serrallé ▼ José Ortega
- 46' ▲ Alejandro Pérez ▼ Álejandro Bueno
- 55' Alejandro Pérez 1-1
- 57' ▲ Darío ▼ Iker Carbonell
- 57' ▲ Vidal ▼ Ángel Castaño
- 62' ▲ Juan Lucas ▼ A. Hassi
- 68' ▲ Sergio Gutiérrez ▼ Ismael Molina
- 68' ▲ Juan ▼ Pedro
- 73' ▲ Julián Martínez ▼ Román Fita
- 73' ▲ Pedro Martínez ▼ Carlos Conejero
- 75' 1-2 Sergio Alcaraz
- 87' José Serrallé 2-2
- FT2-2
Đội hình
- Fernando Montoya
- Daniel Montes
- Mario Álvarez
- Iker Carbonell ▼ 57'
- Luca
- Ángel Castaño ▼ 57'
- Álejandro Bueno ▼ 46'
- José Ortega ▼ 46'
- Xente Vila
- Alejandro Domingo
- Román Fita ▼ 73'
Dự bị 5
- José Serrallé ▲ 46'
- Alejandro Pérez ▲ 46'
- Darío ▲ 57'
- Vidal ▲ 57'
- Julián Martínez ▲ 73'
- Hugo Ortega
- David Morales
- Sergio Alcaraz
- Ismael Molina ▼ 68'
- Fernando Navarro
- A. Hassi ▼ 62'
- Antonio Peñas
- Carlos Conejero ▼ 73'
- Pedro ▼ 68'
- Marcos Espín
- Rubén Vila
Dự bị 4
- Juan Lucas ▲ 62'
- Sergio Gutiérrez ▲ 68'
- Juan ▲ 68'
- Pedro Martínez ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được29
35Thủng lưới49
1.32Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai16