Balsicas Atlético vs Águilas II
Tỷ số chung cuộc: Balsicas Atlético 1-2 Águilas II tại Tercera División RFEF - Group 13, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Balsicas Atlético thắng 0, hòa 0, Águilas II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 20
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Balsicas, Torre-Pacheco
- Phong độ
- LLWWL Balsicas Atlético
- WWWDD Águilas II
- 18' 0-1 Tomás Inglés
- 23' Aitor Espinosa 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ Miguel Sánchez ▼ Mohamed Mrah
- 61' ▲ Cristian Ayala ▼ Willian Peña
- 67' ▲ Gabriel Chasampi ▼ Manuel Rodriguez
- 76' 1-2 Javier Soto
- 79' ▲ Sergio Bastida ▼ Cantarero
- 84' ▲ Zakaria Lahlou ▼ Fede
- 84' ▲ David Martínez ▼ José Rivas
- 88' ▲ Didac Martinez ▼ Adrián Carrillo
- FT1-2
Đội hình
- Nacho Córdoba
- Juampe Pérez
- J. Abdalla
- Fede ▼ 84'
- T. Romero
- José Rivas ▼ 84'
- Manuel Rodriguez ▼ 67'
- Aitor Espinosa
- Sergio Cortado
- F. Cabrera
- Mohamed Mrah ▼ 60'
Dự bị 4
- Miguel Sánchez ▲ 60'
- Gabriel Chasampi ▲ 67'
- Zakaria Lahlou ▲ 84'
- David Martínez ▲ 88'
- Mario Nieto
- Adrián Carrillo ▼ 88'
- José Nicolás
- Isaac Rodríguez
- Eneko Cuéllar
- Alberto Rodríguez
- Jared Santana
- Willian Peña ▼ 61'
- Tomás Inglés
- Cantarero ▼ 79'
- Javier Soto
Dự bị 3
- Cristian Ayala ▲ 61'
- Sergio Bastida ▲ 79'
- Didac Martinez ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
38Ghi được52
57Thủng lưới23
1.12Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai31