Águilas II vs Balsicas Atlético
Tỷ số chung cuộc: Águilas II 6-0 Balsicas Atlético tại Tercera División RFEF - Group 13, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Águilas II thắng 4, hòa 0, Balsicas Atlético thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio El Rubial, Águilas
- Phong độ
- WWWDD Águilas II
- LLWWL Balsicas Atlético
- 34' Cantarero 1-0
- HT1-0
- 49' Nicolás Ortiz 2-0
- 51' ▲ Jesus Gonzalez ▼ Mohamed Mrah
- 51' ▲ Francisco Garcia ▼ M. Ortiz
- 58' ▲ Adrián Fernández ▼ José Alonso
- 58' ▲ Javier Soto ▼ Jared Santana
- 65' ▲ Didac Martinez ▼ Dani
- 65' ▲ Moha Ndiaye ▼ Cantarero
- 65' ▲ Jonatan Pérez ▼ José López
- 66' Fran Navarro 3-0
- 68' ▲ Cristian Ayala ▼ José Nicolás
- 73' Moha Ndiaye 4-0
- 75' ▲ Iker Vergara ▼ Pipa
- 75' Moha Ndiaye 5-0
- 88' Adrián Fernández11m 6-0
- FT6-0
Đội hình
- Mario Nieto
- Fran Navarro
- Nicolás Ortiz
- José Nicolás ▼ 68'
- Isaac Rodríguez
- Eneko Cuéllar
- Alberto Rodríguez
- Jared Santana ▼ 58'
- Dani ▼ 65'
- Cantarero ▼ 65'
- José Alonso ▼ 58'
Dự bị 5
- Adrián Fernández ▲ 58'
- Javier Soto ▲ 58'
- Didac Martinez ▲ 65'
- Moha Ndiaye ▲ 65'
- Cristian Ayala ▲ 68'
- Antonio Menchón
- Álvaro Betancourt
- José López ▼ 65'
- David Martínez
- Zakaria Lahlou
- Bilal Errahaly
- M. Ortiz ▼ 51'
- Soufiane Haibi
- Pipa ▼ 75'
- Mohamed Mrah ▼ 51'
- Miguel Sánchez
Dự bị 4
- Jesus Gonzalez ▲ 51'
- Francisco Garcia ▲ 51'
- Jonatan Pérez ▲ 65'
- Iker Vergara ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
52Ghi được38
23Thủng lưới57
1.53Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai21