Real Murcia II vs Unión Molinense
Tỷ số chung cuộc: Real Murcia II 2-0 Unión Molinense tại Tercera División RFEF - Group 13, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Murcia II thắng 2, hòa 0, Unión Molinense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Campus Universitario, Murcia
- Phong độ
- DWDWL Real Murcia II
- WWDLW Unión Molinense
- HT0-0
- 46' ▲ P. Sempere ▼ Izan Segura
- 56' ▲ Iker Navarro ▼ Andreu Binimelis
- 56' ▲ Hugo Porras ▼ Bruno Partal
- 74' ▲ Mario Borja ▼ Serrano
- 83' D. Yeboah 1-0
- 84' ▲ Jesús Vives ▼ Óscar Zorrilla
- 84' ▲ Andrés ▼ Víctor Cañete
- 84' ▲ Riyad El Majdoubi ▼ Javi Alonso
- 85' ▲ Emilio Escribano ▼ D. Yeboah
- 89' ▲ Eloy Giménez ▼ Alonso Yoldi
- 90'+4 Juanra Martínezphản lưới 2-0
- FT2-0
Đội hình
- D. Vassilev
- Junior Hernández
- Jorge Sánchez
- Sergio Ortiz
- Izan Segura▼ 46'
- Alonso Yoldi▼ 89'
- L. Duarte
- Bruno Partal▼ 56'
- Sergio Galindo
- D. Yeboah▼ 85'
- Andreu Binimelis▼ 56'
Dự bị 5
- P. Sempere▲ 46'
- Iker Navarro▲ 56'
- Hugo Porras▲ 56'
- Emilio Escribano▲ 85'
- Eloy Giménez▲ 89'
- Hugo Guil
- M. Gaffoor
- Víctor Cañete▼ 84'
- Juanra Martínez
- Serrano▼ 74'
- Pedro
- Javi Alonso▼ 84'
- Paco Agulló
- Samuel López
- Esteban López
- Óscar Zorrilla▼ 84'
Dự bị 4
- Mario Borja▲ 74'
- Jesús Vives▲ 84'
- Andrés▲ 84'
- Riyad El Majdoubi▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 22 | +40 | 78 | |
| 2 | 34 | 73 - 26 | +47 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 24 | +30 | 67 | |
| 4 | 34 | 66 - 42 | +24 | 62 | |
| 5 | 34 | 52 - 23 | +29 | 62 | |
| 6 | 34 | 35 - 23 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 8 | 34 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 9 | 34 | 48 - 45 | +3 | 46 | |
| 10 | 34 | 34 - 27 | +7 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 57 | -19 | 37 | |
| 13 | 34 | 29 - 49 | -20 | 37 | |
| 14 | 34 | 27 - 43 | -16 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 34 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 21 - 65 | -44 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 92 | -69 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
45Ghi được55
33Thủng lưới26
1.29Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai30