Real Murcia II vs Unión Molinense
Tỷ số chung cuộc: Real Murcia II 2-3 Unión Molinense tại Tercera División RFEF - Group 13, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Murcia II thắng 2, hòa 0, Unión Molinense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Campus Universitario, Murcia
- Phong độ
- DWDWL Real Murcia II
- WWDLW Unión Molinense
- 1' Pedro López 1-0
- 20' 1-1 Primo
- 28' 1-2 Samuel López
- HT1-2
- 46' ▲ Renato ▼ Juan Asensio
- 46' ▲ Nico González ▼ Manu Costa
- 53' ▲ Antonio Toral ▼ Pedro López
- 63' ▲ Ángel García ▼ Raúl Martínez
- 63' ▲ Alejandro Belmonte ▼ L. Duarte
- 63' ▲ Pedro Sánchez ▼ D. Yeboah
- 64' Ángel García 2-2
- 67' ▲ N. Kwaku ▼ Carlos Palazón
- 70' 2-3 Samuel López11m
- 71' ▲ Ballesta ▼ Samuel López
- 85' ▲ Guille Lozano ▼ Barberá
- 86' ▲ Pablo Palomino ▼ M. Seye
- FT2-3
Đội hình
- Alejandro Garzón
- Jorge Sánchez
- Juande
- M. Seye ▼ 86'
- Totti
- Pedro López ▼ 53'
- L. Duarte ▼ 63'
- Mariano Carmona
- Raúl Martínez ▼ 63'
- Antonio Navarro
- D. Yeboah ▼ 63'
Dự bị 5
- Antonio Toral ▲ 53'
- Ángel García ▲ 63'
- Alejandro Belmonte ▲ 63'
- Pedro Sánchez ▲ 63'
- Pablo Palomino ▲ 86'
- Marc Aznar
- Primo
- M. Gaffoor
- Ángel Andugar
- Carlos Palazón ▼ 67'
- Manu Costa ▼ 46'
- Pedro
- Barberá ▼ 85'
- Juan Asensio ▼ 46'
- Samuel López ▼ 71'
- Esteban López
Dự bị 5
- Renato ▲ 46'
- Nico González ▲ 46'
- N. Kwaku ▲ 67'
- Ballesta ▲ 71'
- Guille Lozano ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
75Ghi được60
42Thủng lưới35
1.88Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai33